(Vị trí top_banner)
Hình minh họa donzela
B1
noun Feminino B1 Văn học, Lịch sử

donzela

[dũˈzɛlɐ]
cô nương
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "donzela" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Moça virgem; rapariga.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cô gái trẻ chưa chồng, thường xuất thân từ một gia đình quý tộc. Thường được sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt trong cụm từ 'damsel in distress' (cô gái gặp nạn).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A donzela estava presa na torre."

    "Cô nương bị nhốt trong tòa tháp."

  • "O cavaleiro salvou a donzela em apuros."

    "Chàng hiệp sĩ đã cứu cô gái gặp nạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rapariga(cô gái) moça(cô gái trẻ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) donzelas
As donzelas do reino esperavam ansiosamente pelo príncipe.
(Những trinh nữ của vương quốc háo hức chờ đợi hoàng tử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) donzelinha
A donzelinha cantava alegremente no jardim.
(Cô thiếu nữ nhỏ bé hát vui vẻ trong vườn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vi-a o rei, rodeada de donzelas, no seu palácio imponente. Contava-se que nenhuma delas lhe cederia o coração."
    Nhà vua thấy cô ấy, được bao quanh bởi các trinh nữ, trong cung điện uy nghi của mình. Người ta kể rằng không ai trong số họ sẽ trao trái tim cho ông.
    ‘Contava-se’ (người ta kể rằng) - Ênclise vì bắt đầu câu. 'Vi-a' (thấy cô ấy) - Ênclise sau động từ.
  • "Se fores uma donzela em apuros, procurar-te-ei e defender-te-ei com honra."
    Nếu bạn là một trinh nữ gặp nạn, tôi sẽ tìm bạn và bảo vệ bạn bằng danh dự.
    ‘procurar-te-ei’ và 'defender-te-ei' (sẽ tìm bạn, sẽ bảo vệ bạn) - Ênclise vì tương lai đơn. Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Disseram-me que eras a mais bela de todas as donzelas do reino e que estavas a cativar o coração do príncipe."
    Người ta nói với tôi rằng bạn là người đẹp nhất trong tất cả các trinh nữ của vương quốc và bạn đang quyến rũ trái tim của hoàng tử.
    ‘Disseram-me’ (nói với tôi) - Ênclise vì bắt đầu câu. 'Estavas a cativar' (đang quyến rũ) - Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
  • "A donzela está a bordar um brasão na janela do castelo."
    Trinh nữ đang thêu một huy hiệu trên cửa sổ lâu đài.
    Ví dụ sử dụng danh từ 'donzela' ở dạng số ít, giống cái. Cấu trúc 'estar a bordar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerúndio.
  • "Tu, donzela, és a mais bela de todas!"
    Em, trinh nữ, là người đẹp nhất trong tất cả!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho sự thân mật. Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('és'). 'Donzela' là danh từ giống cái, số ít.
  • "As donzelas estão a cantar canções de amor no jardim."
    Các trinh nữ đang hát những bài hát tình yêu trong vườn.
    Danh từ 'donzelas' ở dạng số nhiều, giống cái. 'Estar a cantar' (continuous aspect) diễn tả hành động đang diễn ra. Mạo từ 'As' đi kèm với danh từ số nhiều.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A donzela daquele castelo é minha neta, e a sua beleza é lendária."
    Trinh nữ của lâu đài kia là cháu gái của tôi, và vẻ đẹp của cô ấy là huyền thoại.
    Sử dụng 'minha' (của tôi - giống cái, số ít) để chỉ quan hệ sở hữu với 'neta' (cháu gái). 'Sua' ở đây liên hệ đến vẻ đẹp thuộc về cô gái (donzela).
  • "As donzelas da rainha estão a trançar os seus longos cabelos dourados. Tu consegues ver os reflexos do sol?"
    Các trinh nữ của nữ hoàng đang tết mái tóc dài vàng óng của họ. Bạn có thể thấy ánh mặt trời phản chiếu không?
    Sử dụng 'seus' (của họ - số nhiều) để chỉ những mái tóc thuộc về những trinh nữ. Cấu trúc 'estão a trançar' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo).
  • "Aquela donzela parece triste; talvez o seu coração esteja partido. Dá-lhe o meu lenço, por favor."
    Trinh nữ kia trông buồn; có lẽ trái tim cô ấy đã tan vỡ. Làm ơn đưa cho cô ấy chiếc khăn tay của tôi.
    Sử dụng 'seu' (của cô ấy - giống đực, số ít, trái tim) để chỉ trái tim thuộc về trinh nữ. 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclisis (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'dá'), thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)