virgem
[ˈviɾʒɐ̃j̃]
trinh nữ
Intermediário (B1)
Significado "virgem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que nunca teve relações sexuais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người chưa từng quan hệ tình dục.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela ainda é virgem."
"Cô ấy vẫn còn trinh trắng."
"Ele afirmou que queria casar com uma virgem."
"Anh ấy khẳng định rằng anh ấy muốn kết hôn với một người còn trinh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | virgens |
As virgens são frequentemente associadas à pureza e inocência.
(Các trinh nữ thường được liên kết với sự thuần khiết và ngây thơ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | virgenzinha |
Ela era uma virgenzinha quando casou.
(Cô ấy vẫn còn là một trinh nữ khi kết hôn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu és mais virgem do que eu pensava."Bạn ngây thơ/trong trắng hơn tôi nghĩ.Ở đây, 'virgem' được dùng như một tính từ để thể hiện cấp độ so sánh hơn ('mais... do que'). Mặc dù 'virgem' theo định nghĩa gốc là danh từ chỉ trạng thái tuyệt đối, nhưng trong ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha, nó có thể được dùng như một tính từ và tham gia vào các cấp độ so sánh (đặc biệt trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc để nhấn mạnh mức độ ngây thơ/thiếu kinh nghiệm). Câu này sử dụng ngôi 'Tu' chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A Rita é a mais virgem de todas as suas amigas."Rita là người ngây thơ/trong trắng nhất trong tất cả các bạn của cô ấy.Đây là ví dụ về cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối ('a mais... de'), cho thấy Rita có phẩm chất 'virgem' ở mức cao nhất trong một nhóm cụ thể. Cấu trúc này hoàn toàn tuân thủ ngữ pháp chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Ele parece muito virgem, nunca antes teve namorada."Anh ấy trông rất ngây thơ/trong trắng, chưa từng có bạn gái trước đây.Câu này sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối phân tích ('muito virgem'), nơi 'muito' được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ 'virgem'. Cấu trúc này phổ biến và tự nhiên hơn so với cấp độ so sánh tuyệt đối tổng hợp (ví dụ: 'virgemíssimo') khi áp dụng cho người trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando eras virgem, deste-me um beijo apaixonado."Hôm qua, khi em còn là trinh nữ, em đã cho anh một nụ hôn nồng cháy.Sử dụng 'deste-me' (Quá khứ hoàn thành đơn của 'dar' chia cho 'tu' + enclisis) thay vì 'me deste'. 'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi 'tu'.
-
"No ano passado, a Maria foi virgem até ao dia do seu casamento. Ela esperou muito tempo."Năm ngoái, Maria vẫn còn trinh trắng cho đến ngày cưới của mình. Cô ấy đã đợi rất lâu.Sử dụng 'foi' (Quá khứ hoàn thành đơn của 'ir' (đi) chia cho 'ela' (cô ấy)). Lưu ý từ 'até ao' (cho đến khi).
-
"Em 1980, muitos homens na aldeia foram virgens até aos 20 anos. Naquela época, as mentalidades eram diferentes."Vào năm 1980, nhiều người đàn ông trong làng vẫn còn là trai tân cho đến tuổi 20. Vào thời điểm đó, suy nghĩ của mọi người khác biệt.Sử dụng 'foram' (Quá khứ hoàn thành đơn của 'ir' (đi) chia cho 'eles' (họ)). Lưu ý 'na aldeia' (trong làng) và 'naquela época' (vào thời điểm đó) là những cụm từ thường dùng.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua amiga é virgem, não é? Imagino que ela esteja a guardar a sua virgindade para alguém especial."Bạn của cậu còn trinh, đúng không? Tớ đoán là cô ấy đang giữ gìn sự trinh trắng của mình cho một người đặc biệt.Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật). 'Estar a guardar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sua virgindade' là tính từ sở hữu giống cái số ít (của cô ấy).
-
"A nossa filha mais velha já não é virgem. Perdeu a virgindade dela o ano passado."Con gái lớn của chúng ta không còn trinh nữa. Con bé đã mất trinh năm ngoái.Sử dụng 'nossa' (của chúng ta). 'A virgindade dela' là cụm từ nhấn mạnh sự sở hữu, mặc dù có thể lược bỏ 'dela' nhưng trong văn nói vẫn thường được sử dụng. Động từ 'perdeu' chia ở thì quá khứ (pretérito perfeito).
-
"As vossas primas são virgens? Acreditam que a virgindade delas é um presente valioso."Mấy cô em họ của các cậu còn trinh không? Họ tin rằng sự trinh trắng của họ là một món quà quý giá.Sử dụng 'vossas' (của các bạn - ngôi 'vós' số nhiều). 'A virgindade delas' (sự trinh trắng của họ - những cô em họ). 'Acreditam' là chia động từ ngôi thứ ba số nhiều (họ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
