duração
[duˈɾɐ.sɐ̃w̃]
thời lượng
Básico (A2)
Significado "duração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Espaço de tempo durante o qual algo dura ou acontece.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.
Exemplos (Ví dụ)
"A duração do filme é de duas horas."
"Thời lượng của bộ phim là hai tiếng."
"Estou a verificar a duração da bateria do telemóvel."
"Tôi đang kiểm tra thời lượng pin của điện thoại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: durações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | durações |
As durações dos voos variam consoante o destino.
(Thời gian bay khác nhau tùy thuộc vào điểm đến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | duraçõezinha |
Foi só uma duraçõezinha, nem notei!
(Chỉ là một khoảng thời gian ngắn, tôi thậm chí còn không nhận thấy!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O filme tem uma duração de aproximadamente duas horas."Bộ phim có thời lượng khoảng hai tiếng đồng hồ.Động từ 'ter' (có) được chia ở ngôi thứ 3 số ít thì Hiện tại đơn ('tem') để diễn tả một sự thật, một đặc tính cố định của sự vật (thời lượng của bộ phim).
-
"Tu sabes qual é a duração exata da viagem de comboio de Lisboa para o Porto?"Bạn có biết thời gian di chuyển chính xác của chuyến tàu từ Lisbon đến Porto là bao lâu không?Trong câu hỏi này, 'sabes' (động từ 'saber') được chia cho ngôi 'tu' và 'é' (động từ 'ser') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Cả hai đều ở thì Hiện tại đơn để hỏi về một thông tin, một sự thật.
-
"As durações das chamadas internacionais custam mais."Thời lượng (càng dài) của các cuộc gọi quốc tế thì càng tốn nhiều tiền hơn.Sử dụng dạng số nhiều 'durações'. Động từ 'custar' (tốn/có giá) được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('custam') trong thì Hiện tại đơn để diễn tả một quy luật chung, một sự thật hiển nhiên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
