período
/pɨˈɾi.u.ðu/
thời gian chu kỳ
Intermediário (B1)
Significado "período" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Espaço de tempo durante o qual um fenómeno se manifesta ou um evento ocorre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ của một hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"O período de rotação da Terra é de 24 horas."
"Thời gian chu kỳ quay của Trái Đất là 24 giờ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este período de seca está a ser mais longo do que o período do ano passado. (Comparativo de superioridade)"Giai đoạn khô hạn này đang kéo dài hơn giai đoạn của năm ngoái. (So sánh hơn)Sử dụng cấu trúc 'estar a + ser' để diễn tả hành động đang diễn ra (hoặc diễn tiến). 'Do que' được dùng để so sánh hơn.
-
"Considero que este período do ano é o mais bonito de todos os períodos. (Superlativo absoluto sintético)"Tôi cho rằng giai đoạn này trong năm là đẹp nhất so với tất cả các giai đoạn khác. (So sánh tuyệt đối)Cấu trúc 'o mais bonito' thể hiện so sánh nhất. Lưu ý mạo từ 'o' đi kèm.
-
"Este período de reflexão está a ser tão importante quanto o período de ação. (Comparativo de igualdade)"Giai đoạn suy ngẫm này đang quan trọng ngang bằng với giai đoạn hành động. (So sánh bằng)Cấu trúc 'tão...quanto' được sử dụng để so sánh ngang bằng. 'Estar a ser' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Durante aquele período, eu estava a aprender a tocar guitarra todos os dias depois da escola."Trong suốt khoảng thời gian đó, tôi đang học chơi guitar mỗi ngày sau giờ học.Sử dụng 'estar a aprender' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Eu' là chủ ngữ, 'estava' là dạng chia của 'estar' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành cho ngôi 'eu'.
-
"Naquele período da tua vida, tu estavas a trabalhar num café e a estudar à noite, não era?"Trong giai đoạn đó của cuộc đời cậu, cậu đang làm việc trong một quán cà phê và học vào buổi tối, đúng không?Sử dụng 'estar a trabalhar' và 'estar a estudar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời và liên tục trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'estar' cho ngôi 'tu' là 'estavas'.
-
"No período em que a minha avó estava a viver na aldeia, ela costumava dar-me muitos conselhos sobre a vida."Trong khoảng thời gian mà bà tôi đang sống ở làng, bà thường cho tôi rất nhiều lời khuyên về cuộc sống.Sử dụng 'estar a viver' (thì Quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả một trạng thái đang diễn ra trong quá khứ. 'Dar-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (Enclisis), theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O período definido para a conclusão do projeto já está estabelecido, e o relatório foi escrito com base nisso. Tu estiveste a escrever durante esse período?"Thời gian xác định để hoàn thành dự án đã được thiết lập, và báo cáo đã được viết dựa trên điều đó. Mày đã viết trong suốt khoảng thời gian đó à?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Foi escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Estiveste a escrever' là thì tiếp diễn (continuous aspect) ở quá khứ, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Durante este período de grande instabilidade, o preço do petróleo foi subido drasticamente. Estivemos a analisar os dados durante todo o período."Trong suốt giai đoạn bất ổn lớn này, giá dầu đã tăng vọt. Chúng tôi đã phân tích dữ liệu trong suốt giai đoạn đó.'Foi subido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'subir'. 'Estivemos a analisar' là thì tiếp diễn (continuous aspect) ở quá khứ, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
-
"O período em que o carro foi posto à venda coincidiu com o aumento das taxas de juro. Estás a pensar comprar o carro neste período?"Thời gian mà chiếc xe được đưa ra bán trùng với thời điểm tăng lãi suất. Mày đang định mua xe trong giai đoạn này à?'Foi posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. 'Estás a pensar' là thì tiếp diễn (continuous aspect) ở hiện tại. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Durante o teu período de experiência, deves mostrar empenho."Trong giai đoạn thử việc của bạn, bạn nên thể hiện sự tận tâm.‘Teu’ là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi 'tu', dùng cho văn phong thân mật. 'Deves' là cách chia động từ 'dever' (nên, phải) ở ngôi 'tu'.
-
"Neste período da minha vida, estou a dar prioridade à minha saúde."Trong giai đoạn này của cuộc đời tôi, tôi đang ưu tiên cho sức khỏe của mình.'Minha' là hạn định từ sở hữu (possessivo) ngôi 'eu' (tôi). Cấu trúc 'estou a dar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra), tương đương 'I am giving' trong tiếng Anh. 'Dar' là nguyên mẫu của động từ, không chia.
-
"O período de férias dela foi curto, mas aproveitou-o ao máximo."Kỳ nghỉ của cô ấy ngắn, nhưng cô ấy đã tận dụng nó tối đa.'Dela' là đại từ sở hữu (possessivo) ngôi 'ela' (cô ấy). 'Aproveitou-o' là ví dụ về enclisis (đại từ 'o' đứng sau động từ) - vị trí đại từ tân ngữ chuẩn Bồ Đào Nha. Động từ 'aproveitar' (tận dụng) chia ở ngôi 'ela' thì quá khứ 'aproveitou'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
