(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tempo
A1
noun (Masculino) A1 Quản lý thời gian, Kinh tế

tempo

ˈtẽpu
thời gian là vàng bạc
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tempo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sucessão contínua e indefinida de instantes que separam os acontecimentos; duração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thời gian là sự tiếp diễn vô tận của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo é precioso, devemos aproveitá-lo bem."

    "Thời gian quý giá, chúng ta nên tận dụng nó tốt."

  • "Estou a estudar português há algum tempo."

    "Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha được một thời gian rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tempos
Os tempos mudam rapidamente.
(Thời thế thay đổi nhanh chóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tempinho
Espere só um tempinho.
(Hãy đợi một chút xíu thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)