eclodir
/i.kluˈdiɾ/
bùng phát
Independente (B2)
Significado "eclodir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Manifestar-se subitamente; aparecer de repente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bùng phát, trở nên tồi tệ hơn một cách đột ngột; bùng nổ hoặc hoạt động mạnh mẽ trở lại.
Exemplos (Ví dụ)
"A violência na cidade eclodiu após o anúncio do veredicto."
"Bạo lực trong thành phố bùng phát sau khi thông báo phán quyết."
"A guerra pode eclodir a qualquer momento."
"Chiến tranh có thể bùng nổ bất cứ lúc nào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | eclodo |
O ovo eclode na primavera.
(Quả trứng nở vào mùa xuân.) |
| Tu | eclodes | |
| Ele/Você | eclode | |
| Nós | eclodimos | |
| Eles/Vocês | eclodem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | eclodi |
O pássaro eclodiu do ovo ontem.
(Con chim đã nở từ trứng vào ngày hôm qua.) |
| Tu | eclodiste | |
| Ele/Você | eclodiu | |
| Nós | eclodimos | |
| Eles/Vocês | eclodiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | eclodia |
Quando era criança, o ovo de dinossauro eclodia nos meus sonhos.
(Khi còn nhỏ, quả trứng khủng long nở trong giấc mơ của tôi.) |
| Tu | eclodias | |
| Ele/Você | eclodia | |
| Nós | eclodíamos | |
| Eles/Vocês | eclodiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A verdade eclodiu, finalmente, depois de tantos anos de silêncio. Agora estamos a perceber as consequências."Sự thật cuối cùng đã bùng nổ, sau rất nhiều năm im lặng. Giờ chúng ta đang nhận ra những hậu quả.‘Eclodir’ có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'eclodido'. Câu này nhấn mạnh sự bộc phát của sự thật. 'Estamos a perceber' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A revolução eclodiu inesperadamente. Os manifestantes estão a lutar nas ruas."Cuộc cách mạng đã bùng nổ một cách bất ngờ. Những người biểu tình đang chiến đấu trên đường phố.'Eclodir' có nghĩa là bùng nổ, diễn ra đột ngột. 'Estão a lutar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O escândalo eclodiu na semana passada, e os jornais estão a noticiar todos os detalhes."Vụ bê bối đã bùng nổ vào tuần trước, và các tờ báo đang đưa tin tất cả các chi tiết.Ở đây, 'eclodir' chỉ sự xuất hiện đột ngột của một sự kiện tiêu cực. 'Estão a noticiar' là cấu trúc continuous aspect, thay vì dùng 'noticiando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
