desencadear
[dɨ.zẽ.kɐ.dɐˈjaɾ]
khơi mào chiến tranh
Avançado (C1)
Significado "desencadear" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Provocar o início de algo, geralmente algo negativo ou violento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khơi mào, xúi giục hoặc kích động một sự kiện, thường là một sự kiện tồi tệ hoặc bạo lực.
Exemplos (Ví dụ)
"As suas ações irresponsáveis desencadearam uma série de eventos catastróficos."
"Hành động vô trách nhiệm của anh ta đã gây ra một loạt các sự kiện thảm khốc."
"O assassinato do arquiduque Francisco Ferdinando desencadeou a Primeira Guerra Mundial."
"Vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand đã khơi mào Thế chiến thứ nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Prestar atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: Dá-me um exemplo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desencadeio |
Eu desencadeio uma série de eventos com esta decisão.
(Tôi gây ra một loạt các sự kiện với quyết định này.) |
| Tu | desencadeias | |
| Ele/Você | desencadeia | |
| Nós | desencadeamos | |
| Eles/Vocês | desencadeiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desencadeei |
A tempestade desencadeou inundações na região.
(Cơn bão gây ra lũ lụt trong khu vực.) |
| Tu | desencadeaste | |
| Ele/Você | desencadeou | |
| Nós | desencadeámos | |
| Eles/Vocês | desencadearam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desencadeava |
Antes da lei, a situação desencadeava protestos frequentes.
(Trước khi có luật, tình hình gây ra các cuộc biểu tình thường xuyên.) |
| Tu | desencadeavas | |
| Ele/Você | desencadeava | |
| Nós | desencadeávamos | |
| Eles/Vocês | desencadeavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu não controlares as tuas emoções, qualquer crítica poderá desencadear uma reação exagerada."Nếu mày không kiểm soát được cảm xúc của mình, bất kỳ lời chỉ trích nào cũng có thể gây ra một phản ứng thái quá.Câu này sử dụng 'se' (nếu) mở đầu mệnh đề điều kiện. 'Desencadear' chia ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít), diễn tả khả năng một hành động xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện. Chú ý cách chia động từ bất quy tắc của 'desencadear' ở Futuro do Conjuntivo.
-
"Quando os líderes não forem honestos, as suas ações poderão desencadear uma crise de confiança generalizada."Khi những nhà lãnh đạo không trung thực, hành động của họ có thể gây ra một cuộc khủng hoảng niềm tin lan rộng.Trong câu này, 'quando' (khi) giới thiệu một mệnh đề thời gian ở Futuro do Conjuntivo. 'Desencadear' chia ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'eles/elas' (ngôi thứ ba số nhiều) vì chủ ngữ là 'as suas ações'. Futuro do Conjuntivo được dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai sau một thời điểm cụ thể.
-
"Assim que os resultados forem divulgados, isso poderá desencadear protestos nas ruas."Ngay khi kết quả được công bố, điều đó có thể gây ra các cuộc biểu tình trên đường phố.'Assim que' (ngay khi) cũng là một liên từ thường đi kèm với Futuro do Conjuntivo. 'Desencadear' chia ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'ele/ela' (ngôi thứ ba số ít) vì chủ ngữ là 'isso' (điều đó). Lưu ý, cấu trúc 'poderá desencadear' diễn tả khả năng một hành động xảy ra.
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu não desencadeies uma discussão desnecessária com o chefe, principalmente agora que estás a tentar uma promoção."Điều quan trọng là bạn đừng gây ra một cuộc tranh cãi không cần thiết với sếp, đặc biệt là bây giờ bạn đang cố gắng để được thăng chức.Sử dụng 'desencadeies' (Presente do Conjuntivo - ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Espero que as tuas ações não desencadeiem uma crise diplomática entre Portugal e Espanha. É crucial que penses bem antes de agir."Tôi hy vọng những hành động của bạn không gây ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha. Điều quan trọng là bạn phải suy nghĩ kỹ trước khi hành động.Sử dụng 'desencadeiem' (Presente do Conjuntivo - ngôi 'tuas ações'). 'Espero que' thường đi kèm Conjuntivo.
-
"A menos que desencadeies um plano completamente novo, não vejo como vamos conseguir resolver este problema. Precisamos de ideias inovadoras."Trừ khi bạn đưa ra một kế hoạch hoàn toàn mới, tôi không thấy chúng ta có thể giải quyết vấn đề này như thế nào. Chúng ta cần những ý tưởng sáng tạo.Sử dụng 'desencadeies' (Presente do Conjuntivo - ngôi 'tu'). Cụm 'A menos que' (trừ khi) thường đi kèm Conjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
