edema
/eˈðemɐ/
phù nề
Intermediário (B1)
Significado "edema" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Inchaço causado pela acumulação de líquido nos tecidos do corpo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng phù nề, đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều chất lỏng trong các khoang hoặc mô của cơ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O edema nas pernas era tão forte que mal conseguia andar."
"Phù nề ở chân nặng đến nỗi tôi khó có thể đi lại."
"Após a cirurgia, é comum ter algum edema na área operada."
"Sau phẫu thuật, thường thấy phù nề ở vùng phẫu thuật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | edemas |
Os edemas podem ser causados por diversas condições.
(Phù nề có thể do nhiều tình trạng gây ra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | edemazinho |
Ele só tinha um edemazinho no tornozelo.
(Anh ấy chỉ bị một chút phù ở mắt cá chân.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
