inchaço
[ĩˈʃasu]
sự sưng phồng
Intermediário (B1)
Significado "inchaço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou condição de estar inchado; aumento de volume devido a retenção de líquidos ou inflamação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái sưng lên; sự phồng lên; sự trương lên.
Exemplos (Ví dụ)
"O inchaço no tornozelo dele é visível."
"Sự sưng tấy ở mắt cá chân của anh ấy có thể nhìn thấy được."
"Estou a sentir um inchaço estranho na garganta."
"Tôi đang cảm thấy một sự sưng phồng kỳ lạ trong cổ họng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: inchaços
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inchaços |
Os inchaços nas pernas eram visíveis após a longa caminhada.
(Những chỗ sưng trên chân có thể thấy rõ sau một chuyến đi bộ dài.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inchaçozinho |
A picada causou um inchaçozinho, mas não era nada de grave.
(Vết đốt gây ra một chỗ sưng nhỏ, nhưng không có gì nghiêm trọng cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu tens inchaço nos tornozelos porque estás a beber demasiada cerveja."Bạn bị sưng mắt cá chân vì đang uống quá nhiều bia đấy.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ter' chia theo ngôi 'tens'. Cấu trúc 'estar a beber' (thì hiện tại tiếp diễn) diễn tả hành động đang xảy ra. 'Demasiada' là quá nhiều (số lượng không đếm được).
-
"O inchaço diminui quando estás a aplicar gelo, mas volta logo que paras."Vết sưng giảm khi bạn đang chườm đá, nhưng lại trở lại ngay khi bạn dừng.'O inchaço' (sự sưng) là chủ ngữ số ít, do đó động từ 'diminuir' chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Estás a aplicar' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Logo que' nghĩa là ngay khi.
-
"A médica diz-me que o inchaço nas pernas aparece porque estou a passar demasiado tempo sentado."Bác sĩ bảo tôi rằng vết sưng ở chân xuất hiện vì tôi đang ngồi quá nhiều.'A médica diz-me' (Bác sĩ nói với tôi), vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'diz' (enclisis) vì đầu câu. 'Estou a passar' (thì hiện tại tiếp diễn) diễn tả hành động đang xảy ra. 'Demasiado tempo' (quá nhiều thời gian).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens um inchaço no tornozelo. Estás a sentir dor?"Bạn bị sưng ở mắt cá chân. Bạn có đang cảm thấy đau không?Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít) đi với động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít (tens). Cấu trúc 'estar a sentir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng Gerundio.
-
"Nós estamos a ver os inchaços a diminuir com o tratamento. Eles parecem menos vermelhos."Chúng tôi đang thấy các vết sưng giảm dần nhờ điều trị. Chúng trông đỡ đỏ hơn rồi.Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều) thay thế cho 'os inchaços' (số nhiều).
-
"Eu estou a notar inchaços nas minhas mãos. Devo procurar um médico?"Tôi đang nhận thấy các vết sưng ở tay. Tôi có nên đi khám bác sĩ không?Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít). 'Estar a notar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
