(Vị trí top_banner)
Hình minh họa efemeridade
B2
noun Feminino B2 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

efemeridade

/i.fɨ.mə.ɾiˈda.dɨ/
tính phù du
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "efemeridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é efémero; característica daquilo que dura pouco tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; tính phù du, tính chóng tàn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A efemeridade da vida é algo que devemos ter sempre presente."

    "Tính phù du của cuộc sống là điều mà chúng ta nên luôn ghi nhớ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

transitoriedade(tính nhất thời) fugacidade(tính chóng tàn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) efemeridades
As efemeridades da vida são inevitáveis.
(Sự phù du của cuộc đời là không thể tránh khỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) efemeridadezinha
Aquela efemeridadezinha tocou o meu coração.
(Cái khoảnh khắc phù du nhỏ bé đó đã chạm đến trái tim tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A beleza efémera das flores foi rapidamente esquecida, uma vez que a sua efemeridade tinha sido profetizada pelos antigos."
    Vẻ đẹp phù du của những đóa hoa đã nhanh chóng bị lãng quên, vì sự chóng tàn của chúng đã được tiên tri bởi người xưa.
    'Foi esquecida' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc (esquecer -> esquecido, nhưng dạng bị động có thể lược bỏ 'd'). 'Efemeridade' (noun) được dùng để nhấn mạnh tính chất nhất thời. 'Tinha sido profetizada' là Past Perfect Passive.
  • "Estou a reflectir sobre a efemeridade da vida enquanto vejo o sol a pôr-se. O tempo tem sido gasto de forma leviana por muitos, que não percebem a preciosidade de cada instante."
    Ta đang suy ngẫm về sự ngắn ngủi của cuộc đời trong khi ngắm mặt trời lặn. Thời gian đã bị lãng phí một cách phù phiếm bởi nhiều người, những người không nhận ra sự quý giá của mỗi khoảnh khắc.
    'Estou a reflectir' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính liên tục. 'Tem sido gasto' là Present Perfect Passive, nhấn mạnh hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'Gasto' là phân từ quá khứ của gastar. Vị trí đại từ 'se' trong 'pôr-se' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì sau liên từ (enquanto).
  • "A efemeridade da juventude, tantas vezes cantada pelos poetas, foi compreendida por ti demasiado tarde, quando já não estavas a viver esses momentos. Lamentas tê-los desperdiçado."
    Sự phù du của tuổi trẻ, thường được ca ngợi bởi các nhà thơ, đã được con hiểu ra quá muộn, khi con không còn sống trong những khoảnh khắc đó nữa. Con hối tiếc vì đã lãng phí chúng.
    'Foi compreendida' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc (compreender -> compreendido, nhưng dạng bị động có thể lược bỏ 'd'). 'Estavas a viver' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tê-los desperdiçado' - vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ ở dạng infinitive).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A efemeridade da fama, que te cega, ensina-nos a valorizar o que é eterno."
    Sự phù du của danh vọng, điều làm bạn mù quáng, dạy chúng ta trân trọng những gì vĩnh cửu.
    'Que te cega' (đại từ quan hệ 'que' thu hút đại từ 'te' nên 'te' được đặt trước động từ ('próclise')). 'Ensina-nos' (đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('ênclise') vì không có yếu tố thu hút nào đứng trước nó và nó không đứng đầu câu). Ngôi 'Tu' được ngụ ý trong 'te'.
  • "Tu estás a refletir sobre a efemeridade das flores, cuja beleza efémera nos recorda a brevidade da existência."
    Bạn đang suy ngẫm về sự phù du của những bông hoa, vẻ đẹp phù du của chúng nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của sự tồn tại.
    'Estás a refletir' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chuẩn PT-PT). 'Cuja' (đại từ quan hệ sở hữu thay thế cho "das flores" và chỉ ra rằng "beleza efémera" thuộc về chúng). 'Nos recorda' (đại từ 'nos' được đặt trước động từ ('próclise') vì đại từ quan hệ 'cuja' thu hút nó).
  • "As efemeridades do mundo digital, que tu estás a observar, mostram-nos quão rápido tudo muda."
    Những sự phù du của thế giới kỹ thuật số, điều mà bạn đang quan sát, cho chúng ta thấy mọi thứ thay đổi nhanh chóng như thế nào.
    'Tu estás a observar' (sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra). 'Que' (đại từ quan hệ thay thế cho "As efemeridades do mundo digital"). 'Mostram-nos' (đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('ênclise') vì không có yếu tố thu hút nào đứng trước nó và nó không đứng đầu câu).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, apercebes-te da efemeridade da beleza quando estás a ver o pôr do sol na praia?"
    Bạn có nhận ra tính phù du của vẻ đẹp khi đang ngắm hoàng hôn trên bãi biển không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho sự thân mật. 'Apercebes-te' là chia động từ 'aperceber-se' ở ngôi 'Tu'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Diz-me, achas que a efemeridade da vida torna cada momento mais precioso?"
    Nói cho tôi biết, bạn có nghĩ rằng tính phù du của cuộc sống làm cho mỗi khoảnh khắc trở nên quý giá hơn không?
    'Diz-me' (hãy nói cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ gắn sau động từ) ở đầu câu. Câu này sử dụng 'achas' (ngôi 'Tu' của 'achar') để duy trì sự thân mật.
  • "A efemeridade das memórias é algo que me está a preocupar ultimamente. E a ti, preocupa-te?"
    Tính phù du của những kỷ niệm là điều gần đây đang làm tôi lo lắng. Còn bạn thì sao, nó có làm bạn lo lắng không?
    'Está a preocupar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Preocupa-te' là cách chia động từ 'preocupar-se' ở ngôi 'Tu' và tuân thủ quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)