efémero
[iˈfɛ.mə.ɾu]
đặc điểm thoáng qua
Independente (B2)
Significado "efémero" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que dura apenas um instante; passageiro, fugaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.
Exemplos (Ví dụ)
"A beleza das flores de cerejeira é efémera."
"Vẻ đẹp của hoa anh đào rất phù du."
"A vida é efémera, por isso devemos aproveitá-la ao máximo."
"Cuộc sống là phù du, vì vậy chúng ta nên tận hưởng nó tối đa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái sẽ là 'efémera'.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A alegria que sentimos ao ver o pôr do sol é um sentimento efémero, mas inesquecível. Tu estás a apreciá-lo agora?"Niềm vui mà chúng ta cảm thấy khi ngắm hoàng hôn là một cảm xúc thoáng qua, nhưng không thể nào quên. Bạn có đang tận hưởng nó không?efémero (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'sentimento'. 'Estar a apreciar' thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng 'Tu estás' (ngôi 'Tu').
-
"As belezas efémeras da vida, como as flores de cerejeira, recordam-nos da importância de viver o presente. Estás a vê-las?"Những vẻ đẹp thoáng qua của cuộc sống, như hoa anh đào, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc sống trong hiện tại. Bạn đang ngắm chúng đấy à?'efémeras' (giống cái, số nhiều) bổ nghĩa cho 'belezas'. Cấu trúc 'Estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. Dùng ngôi 'Tu'.
-
"O poder é efémero; por isso, devemos usá-lo com responsabilidade. Tu estás a entender a mensagem, não estás?"Quyền lực là phù du; vì vậy, chúng ta nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm. Bạn đang hiểu thông điệp này, phải không?'efémero' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'poder'. 'Estar a entender' là hành động đang diễn ra. Dùng 'Tu estás' cho ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'não estás?' là câu hỏi đuôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
