eternidade
/i.tɨɾ.niˈda.dɨ/
vĩnh cửu
Independente (B2)
Significado "eternidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tempo ilimitado; ausência de fim.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời gian vô tận hoặc không bao giờ kết thúc.
Exemplos (Ví dụ)
"A alma humana anseia pela eternidade."
"Linh hồn con người khao khát sự vĩnh cửu."
"O amor verdadeiro pode durar uma eternidade."
"Tình yêu đích thực có thể kéo dài mãi mãi."
"Estamos a viver um momento de eternidade."
"Chúng ta đang sống trong một khoảnh khắc vĩnh cửu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eternidades |
As eternidades da vida são raras.
(Những khoảnh khắc vĩnh cửu của cuộc đời rất hiếm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eternidadezinha |
Uma eternidadezinha de felicidade.
(Một chút vĩnh cửu của hạnh phúc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Na sua curta vida, ela viveu eternidades de alegria e sofrimento."Trong cuộc đời ngắn ngủi của mình, cô ấy đã trải qua những khoảng thời gian vô tận của niềm vui và nỗi đau.Câu này sử dụng 'eternidades', số nhiều của 'eternidade', để nhấn mạnh sự trải nghiệm nhiều cung bậc cảm xúc trong một thời gian ngắn. Động từ 'viveu' được chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'ela'.
-
"Tu, com a tua paixão, estás a construir uma eternidade de memórias connosco."Bạn, với niềm đam mê của mình, đang xây dựng một kỷ niệm vô tận với chúng tôi.Ở đây, 'eternidade' là số ít, chỉ một khoảng thời gian vô tận. Cấu trúc 'estar a construir' (estás a construir) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('tu').
-
"Dá-me a eternidade, mesmo que seja só por um instante."Hãy cho tôi sự vĩnh cửu, dù chỉ là một khoảnh khắc.Câu này sử dụng 'eternidade' ở số ít. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'Dá' là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ hai số ít (tu), và 'me' là đại từ tân ngữ trực tiếp.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A promessa de amor eterno foi escrita em pedra, selando a nossa eternidade."Lời hứa về tình yêu vĩnh cửu đã được khắc trên đá, niêm phong sự vĩnh cửu của chúng ta.‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng 'eternidade' như một khái niệm được niêm phong bởi lời hứa.
-
"O tempo gasto à espera pareceu uma eternidade; o momento desejado foi finalmente chegado."Thời gian chờ đợi dường như là một sự vĩnh cửu; khoảnh khắc mong muốn cuối cùng cũng đã đến.‘Chegado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘chegar’. Câu này miêu tả cảm giác về thời gian dài đằng đẵng khi chờ đợi.
-
"Foram impressas memórias de uma vida em cada recanto da casa, criando uma eternidade de lembranças."Những kỷ niệm của một cuộc đời đã được in dấu trong mỗi ngóc ngách của ngôi nhà, tạo ra một sự vĩnh cửu của những hồi ức.‘Impressas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. Câu này sử dụng 'eternidade' để diễn tả sự trường tồn của những kỷ niệm.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Naquele verão, tu viveste uma eternidade de alegrias e descobertas, que moldaram quem és hoje."Mùa hè đó, bạn đã sống một thời gian vô tận của niềm vui và khám phá, điều đó đã định hình nên con người bạn ngày nay.Sử dụng 'viveste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'). 'eternidade' được dùng để nhấn mạnh trải nghiệm kéo dài và đáng nhớ. Không sử dụng 'Você'.
-
"No dia em que me deste o anel, senti que o nosso amor alcançou a eternidade."Vào ngày mà bạn trao cho tôi chiếc nhẫn, tôi cảm thấy tình yêu của chúng ta đã đạt đến sự vĩnh cửu.'Deste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu', và 'me' đứng sau động từ (enclisis). 'alcançou' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'ele/ela') thể hiện sự hoàn thành.
-
"Eles esperaram uma eternidade pelo autocarro, mas ele nunca chegou."Họ đã đợi xe buýt rất lâu, nhưng nó không bao giờ đến.'Esperaram' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'eles') diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'eternidade' ở đây dùng để nhấn mạnh thời gian chờ đợi rất dài. Sử dụng 'autocarro' (từ vựng PT-PT) thay vì 'ônibus'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
