egoisticamente
/e.ɡu.iʃˈti.ka.ˈmẽ.tɨ/
một cách ích kỷ
Independente (B2)
Significado "egoisticamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira egoísta; de forma que demonstra egoísmo; com egoísmo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thân mình, không quan tâm đến người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele agiu egoisticamente ao recusar ajudar os colegas no projeto."
"Anh ta đã hành động một cách ích kỷ khi từ chối giúp đỡ đồng nghiệp trong dự án."
"Não estou a falar egoisticamente, mas temos de pensar no bem comum."
"Tôi không nói một cách ích kỷ, nhưng chúng ta phải nghĩ đến lợi ích chung."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Advérbios em '-mente' são formados a partir do adjetivo feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
advérbio
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais egoisticamente que |
Ele agiu mais egoisticamente que o esperado.
(Anh ấy hành động ích kỷ hơn những gì mong đợi.) |
| Superlativo | egoisticissimamente / muito egoisticamente |
Ele agiu egoisticissimamente / muito egoisticamente.
(Anh ấy đã hành động vô cùng ích kỷ.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do verbo para ênfase. |
Ele egoisticamente recusou ajudar. / Ele recusou egoisticamente ajudar.
(Anh ta ích kỷ từ chối giúp đỡ. / Anh ta từ chối giúp đỡ một cách ích kỷ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
