egoísmo
[ɨ.ɡuˈiʒ.mu]
tính ích kỷ
Intermediário (B1)
Significado "egoísmo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Amor excessivo a si próprio, que leva o indivíduo a olhar só para os seus interesses, sem se importar com os outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính ích kỷ; sự quan tâm chủ yếu đến lợi ích hoặc niềm vui cá nhân.
Exemplos (Ví dụ)
"O egoísmo dele impede-o de ver as necessidades dos outros."
"Tính ích kỷ của anh ấy khiến anh ấy không thể thấy được nhu cầu của người khác."
"Estou a tentar combater o meu próprio egoísmo e a ser mais generoso."
"Tôi đang cố gắng chống lại sự ích kỷ của bản thân và trở nên hào phóng hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | egoísmos |
Os egoísmos destroem as relações.
(Sự ích kỷ phá hủy các mối quan hệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | egoísmozinho |
Não seja egoísmozinho, partilhe os seus brinquedos.
(Đừng ích kỷ như vậy, hãy chia sẻ đồ chơi của con.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
