(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mesquinhamente
C1
Advérbio C1 Tâm lý học, Xã hội học

mesquinhamente

[mɐʃ.ki.ɲɐˈmẽ.tɨ]
một cách hẹp hòi
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mesquinhamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira mesquinha; com falta de generosidade, nobreza ou grandeza de espírito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hẹp hòi; thiếu sự khoan dung hoặc cởi mở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele agiu mesquinhamente ao recusar ajudar o colega."

    "Anh ta đã hành động một cách hẹp hòi khi từ chối giúp đỡ đồng nghiệp."

  • "Não podemos julgar os outros mesquinhamente."

    "Chúng ta không thể đánh giá người khác một cách hẹp hòi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

advérbio Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais mesquinhamente que
Ele agiu mais mesquinhamente que o esperado.
(Anh ta đã hành động một cách hèn hạ hơn dự kiến.)
Superlativo muito mesquinhamente / mesquiníssimamente
Ele agiu muito mesquinhamente / mesquiníssimamente.
(Anh ta đã hành động một cách rất hèn hạ / cực kỳ hèn hạ.)
Usage Context Pode modificar um verbo, um adjetivo ou outro advérbio.
Ele respondeu mesquinhamente à pergunta.
(Anh ta đã trả lời câu hỏi một cách hèn hạ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)