(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elite
B2
noun Feminino B2 Xã hội học, Chính trị học, Kinh doanh

elite

/iˈlit(ɨ)/
nhóm ưu tú
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "elite" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grupo seleto e poderoso de pessoas com status ou influência privilegiada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm nhỏ, quyền lực gồm những người có địa vị hoặc ảnh hưởng đặc quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A elite política do país está a tentar manipular a opinião pública."

    "Nhóm ưu tú chính trị của đất nước đang cố gắng thao túng dư luận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nata(tinh hoa) crème(kem (nghĩa bóng: lớp tốt nhất))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) elites
As elites portuguesas têm grande influência na política.
(Giới thượng lưu Bồ Đào Nha có ảnh hưởng lớn đến chính trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) elitezinha
Ela faz parte de uma elitezinha local.
(Cô ấy là thành viên của một nhóm nhỏ thượng lưu địa phương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para a elite da sociedade, estares a criticar as suas ações é um ato de rebeldia."
    Đối với giới thượng lưu, việc bạn chỉ trích hành động của họ là một hành động nổi loạn.
    Câu này sử dụng 'estares a criticar', là dạng Infinitivo Pessoal của 'estar a criticar' chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra hoặc có tính tiếp diễn. 'Para a elite' chỉ rõ đối tượng tác động.
  • "É fundamental para as elites políticas estarem a par das últimas tendências para manterem o poder."
    Điều quan trọng đối với giới tinh hoa chính trị là phải nắm bắt các xu hướng mới nhất để duy trì quyền lực.
    Ở đây, 'estarem a par' là Infinitivo Pessoal của 'estar a par' (nắm bắt) chia cho ngôi 'eles/elas' (các elites). Cấu trúc 'estar a + Infinitivo' nhấn mạnh sự cần thiết của việc liên tục cập nhật xu hướng. 'Para as elites políticas' chỉ rõ chủ thể.
  • "Antes de a elite financeira estar a investir no mercado de ações, analisou cuidadosamente os riscos."
    Trước khi giới tinh hoa tài chính đầu tư vào thị trường chứng khoán, họ đã phân tích kỹ lưỡng những rủi ro.
    'Estar a investir' là Infinitivo Pessoal của 'estar a investir' (đang đầu tư) chia cho 'a elite financeira'. Cấu trúc 'estar a + Infinitivo' mô tả hành động đầu tư được cân nhắc kỹ lưỡng sau quá trình phân tích rủi ro. 'Antes de' giới thiệu một hành động xảy ra trước một hành động khác.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A influência desta elite está a corromper os nossos valores tradicionais."
    Sự ảnh hưởng của giới tinh hoa này đang làm tha hóa những giá trị truyền thống của chúng ta.
    Câu này sử dụng 'desta elite' (của giới tinh hoa này) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'está a corromper' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As suas fortunas são construídas à custa do trabalho árduo da maioria, tu sabes."
    Những sự giàu có của họ được xây dựng trên sự vất vả của đa số, bạn biết đấy.
    'Suas fortunas' (những sự giàu có của họ) thể hiện sự sở hữu của 'elite'. Ngôi 'Tu' được sử dụng thân mật, thể hiện qua 'tu sabes'. Cấu trúc câu nhấn mạnh rằng sự giàu có của giới tinh hoa đến từ sự bóc lột.
  • "Dá-me a tua opinião sincera sobre as políticas desta elite; preciso da tua perspetiva."
    Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn về các chính sách của giới tinh hoa này; tôi cần quan điểm của bạn.
    'Tua opinião' (ý kiến của bạn) và 'tua perspetiva' (quan điểm của bạn) thể hiện sự sở hữu. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. Sử dụng ngôi 'Tu' thể hiện sự thân mật, tin tưởng khi xin ý kiến.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "As elites, que detêm grande poder económico, estão a influenciar as políticas governamentais."
    Các tầng lớp thượng lưu, những người nắm giữ quyền lực kinh tế lớn, đang gây ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ.
    Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ để nối mệnh đề, bổ nghĩa cho 'elites'. 'Estar a influenciar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'deter' chia theo ngôi thứ ba số nhiều.
  • "A elite intelectual, a quem admiro profundamente, está a publicar um livro inovador."
    Giới trí thức tinh hoa, những người mà tôi ngưỡng mộ sâu sắc, đang xuất bản một cuốn sách mang tính đột phá.
    'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng để thay thế cho một đối tượng gián tiếp ('a elite intelectual'). 'Estar a publicar' là cấu trúc continuous aspect. Lưu ý sử dụng giới từ 'a' trước 'quem'.
  • "O clube de golfe, cujos membros pertencem à elite da sociedade, está a organizar um torneio beneficente. Dá-me esperança."
    Câu lạc bộ golf, mà các thành viên thuộc về giới thượng lưu của xã hội, đang tổ chức một giải đấu từ thiện. Nó cho tôi hy vọng.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'membros' đối với 'o clube de golfe'. 'Estar a organizar' là continuous aspect. 'Dá-me' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)