poderoso
/pu.dɨˈɾo.zu/
nhà lãnh đạo quyền lực
Independente (B2)
Significado "poderoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem muito poder ou influência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um líder poderoso que inspira respeito."
"Anh ấy là một nhà lãnh đạo quyền lực, người truyền cảm hứng cho sự tôn trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'poderosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | poderosos |
Os exércitos poderosos conquistaram muitas terras.
(Các đội quân hùng mạnh đã chinh phục nhiều vùng đất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | poderosinho |
Ele é um empresário poderosinho na sua cidade.
(Anh ấy là một doanh nhân nhỏ có thế lực trong thành phố của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O império foi tornado poderoso pela sua frota naval, que estava a controlar todas as rotas comerciais."Đế chế đã trở nên hùng mạnh nhờ hạm đội hải quân của mình, thứ đã và đang kiểm soát tất cả các tuyến đường thương mại.'Tornado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'tornar'. 'Estava a controlar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Tu foste eleito o líder mais poderoso, mas tens estado a usar o teu poder para o mal. Devias ter sido mais responsável."Bạn đã được bầu làm nhà lãnh đạo quyền lực nhất, nhưng bạn đã và đang sử dụng quyền lực của mình cho những điều xấu xa. Bạn nên có trách nhiệm hơn.'Eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'eleger'. 'Tens estado a usar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), chia ở ngôi 'tu'. Chia động từ 'ser' ở thì 'Pretérito Perfeito Composto' (tens estado).
-
"A questão tinha sido posta de lado pelo ministro poderoso, porque estava a proteger os seus interesses."Vấn đề đã bị gạt sang một bên bởi vị bộ trưởng quyền lực, vì ông ta đã và đang bảo vệ lợi ích của mình.'Posta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. 'Tinha sido posta' sử dụng thì 'Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto', diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Estava a proteger' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu sentes-te poderoso ao volante desse carro novo, não sentes?"Cậu cảm thấy mình thật quyền lực khi ngồi sau tay lái chiếc xe mới đó, phải không?Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('sentes'). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ ('sentes-te') theo quy tắc Enclisis trong câu khẳng định.
-
"Com o devido respeito, a senhora está a tornar-se a líder mais poderosa que já tivemos."Với tất cả sự kính trọng, bà đang dần trở thành nhà lãnh đạo quyền lực nhất mà chúng tôi từng có.Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora' (dành cho nữ giới), đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a tornar-se') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Não te esqueças de que, embora sejas forte, o teu adversário é um homem muito poderoso."Cậu đừng quên rằng, dù cậu mạnh mẽ, đối thủ của cậu là một người đàn ông rất quyền lực.Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' (ẩn trong cách chia động từ 'esqueças' và 'sejas'). Do câu bắt đầu bằng từ phủ định 'Não', đại từ 'te' được đặt trước động từ ('Não te esqueças') theo quy tắc Proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
