(Vị trí top_banner)
Hình minh họa críticas
B2
Danh từ, Feminino, Plural B2 Nghiên cứu, Xã hội học, Văn học

críticas

[ˈkɾitikɐʃ]
những lời chỉ trích
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "críticas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Expressões de desaprovação ou censura dirigidas a alguém ou algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những lời chỉ trích, phê bình, bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót được nhận thấy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo tem recebido muitas críticas pelas suas políticas económicas."

    "Chính phủ đã nhận nhiều lời chỉ trích về các chính sách kinh tế của mình."

  • "As críticas construtivas podem ajudar a melhorar o desempenho."

    "Những lời chỉ trích mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện hiệu suất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

censuras(sự chỉ trích, phê bình) repreensões(sự khiển trách)

Antônimos

elogios(lời khen) aprovações(sự tán thành)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Luôn ở dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) críticas
As críticas ao filme foram severas.
(Những lời chỉ trích bộ phim rất gay gắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) criticazinhas
Não leves as criticazinhas a sério.
(Đừng bận tâm đến những lời chỉ trích nhỏ nhặt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)