eloquente
/elɔˈkwẽtɨ/
hùng biện
Avançado (C1)
Significado "eloquente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou revela eloquência; que se exprime com fluidez e persuasão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tài hùng biện, diễn đạt trôi chảy và thuyết phục trong lời nói hoặc bài viết.
Exemplos (Ví dụ)
"O orador era eloquente e cativou a audiência com o seu discurso."
"Diễn giả hùng biện và thu hút khán giả bằng bài phát biểu của mình."
"Ela é uma escritora eloquente, capaz de transmitir emoções profundas através das suas palavras."
"Cô ấy là một nhà văn hùng biện, có khả năng truyền tải những cảm xúc sâu sắc thông qua những con chữ của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | eloquente |
Ela é uma oradora eloquente.
(Cô ấy là một diễn giả hùng biện.) |
| Masculine Plural | eloquentes |
Os discursos foram eloquentes.
(Các bài phát biểu rất hùng biện.) |
| Feminine Plural | eloquentes |
As suas palavras foram eloquentes.
(Những lời của cô ấy rất hùng biện.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | eloquentíssimo |
O advogado foi eloquentíssimo durante o julgamento.
(Luật sư đã rất hùng biện trong phiên tòa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
