(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oratório
B1
Nome Masculino B1 Âm nhạc

oratório

/oɾɐˈtɔɾiu/
nhạc kịch thánh ca
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "oratório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma composição musical dramática de grande escala para orquestra e vozes, tipicamente narrando uma história sobre um tema religioso, apresentada sem o uso de trajes, cenários ou ação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tác phẩm âm nhạc quy mô lớn dành cho dàn nhạc và giọng hát, thường là một câu chuyện kể về một chủ đề tôn giáo, được trình diễn mà không sử dụng trang phục, cảnh trí hoặc hành động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O oratório 'Messias' de Handel é uma obra-prima da música sacra."

    "Bản nhạc kịch thánh ca 'Messias' của Handel là một kiệt tác của âm nhạc thiêng liêng."

  • "Estamos a ensaiar um novo oratório para a Páscoa."

    "Chúng tôi đang tập một bản nhạc kịch thánh ca mới cho lễ Phục Sinh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cântico sagrado(thánh ca)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: oratórios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) oratórios
Os oratórios antigos eram feitos de madeira maciça.
(Những nhà nguyện cổ được làm từ gỗ nguyên khối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) oratóriozinho
Ela colocou uma pequena imagem no oratóriozinho.
(Cô ấy đặt một bức tượng nhỏ trong cái nhà nguyện nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a compor um oratório complexo para o festival do próximo ano, não estás?"
    Bạn đang sáng tác một bản oratorio phức tạp cho lễ hội năm tới, phải không?
    Từ 'oratório' là danh từ giống đực số ít (masculino singular). Mạo từ 'um' và tính từ 'complexo' đều hoà hợp giống và số với nó. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a compor') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu) và động từ 'estar' ('estás') được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Compraste os bilhetes para os dois oratórios que estão a dar na Gulbenkian?"
    Bạn đã mua vé cho hai bản oratorio đang trình diễn ở Gulbenkian chưa?
    Từ 'oratórios' là danh từ giống đực số nhiều (masculino plural). Mạo từ xác định 'os' và số từ 'dois' đều hoà hợp giống và số với nó. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estão a dar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'Compraste' là dạng chia theo ngôi 'Tu' ở thì quá khứ.
  • "Se precisares de mais um oratório para a tua coleção, posso mostrar-te alguns que estou a descobrir."
    Nếu bạn cần thêm một bản oratorio cho bộ sưu tập của mình, tôi có thể cho bạn xem vài cái mà tôi đang khám phá.
    Trong câu này, 'um oratório' là danh từ giống đực số ít. Đại từ 'alguns' ngầm chỉ 'oratórios' ở dạng giống đực số nhiều, thể hiện sự hoà hợp giống/số. Vị trí đại từ 'te' gắn sau động từ nguyên mẫu ('mostrar-te') là quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a descobrir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'precisares' chia theo ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)