(Vị trí top_banner)
Hình minh họa em geral
B1
Locução Adverbial B1 General Usage

em geral

[ẽ ʒɨˈɾaɫ]
nhìn chung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "em geral" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De um modo geral; globalmente; usualmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói chung, nhìn chung, đại thể

Exemplos (Ví dụ)

  • "Em geral, as pessoas gostam de ir à praia no verão."

    "Nhìn chung, mọi người thích đi biển vào mùa hè."

  • "Estou a falar em geral, não me refiro a ninguém em específico."

    "Tôi đang nói một cách tổng quát, tôi không đề cập đến ai cụ thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: 'in general'. Usage: Used to express a general idea, without going into specific details or exceptions. It indicates something that is true or applicable in most cases, but not necessarily in every single instance.
Em geral, as pessoas gostam de ir à praia no verão.
Nói chung, mọi người thích đi biển vào mùa hè.
Formality
The expression 'em geral' is considered neutral and can be used in both formal and informal contexts.
-
-
Example 1
Em geral, os filmes portugueses são bem recebidos nos festivais internacionais.
Nói chung, phim Bồ Đào Nha được đón nhận tại các liên hoan phim quốc tế.
Example 2
Em geral, os alunos estudam mais antes dos exames.
Nói chung, sinh viên học nhiều hơn trước kỳ thi.

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Em geral, quando eras mais novo, estavas sempre a jogar futebol depois da escola."
    Nói chung, khi mày còn nhỏ, mày luôn chơi đá bóng sau giờ học.
    Câu này sử dụng 'Em geral' để diễn tả một thói quen chung trong quá khứ. 'Eras' là dạng quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'ser' (là, thì, ở) chia ở ngôi 'tu'. 'Estavas a jogar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect).
  • "Em geral, quando íamos de férias para o Algarve, estávamos a alugar uma casa perto da praia."
    Nói chung, khi chúng ta đi nghỉ ở Algarve, chúng ta thường thuê một căn nhà gần bãi biển.
    Câu này mô tả một thói quen chung trong quá khứ khi đi nghỉ. 'Íamos' là dạng quá khứ chưa hoàn thành của động từ 'ir' (đi) chia ở ngôi 'nós'. 'Estávamos a alugar' tiếp tục là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
  • "Em geral, davas-me boleia para o trabalho quando o meu autocarro não estava a funcionar."
    Nói chung, mày cho tao đi nhờ xe đến chỗ làm khi xe buýt của tao không hoạt động.
    'Em geral' chỉ một hành động thường xuyên xảy ra. 'Davas-me' là dạng quá khứ chưa hoàn thành của động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'tu', và 'me' được đặt sau động từ (Enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha. 'Estava a funcionar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả trạng thái hoạt động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)