embelezamento
[ẽ.bɛ.lɨ.zaˈmẽ.tu]
sự làm đẹp
Intermediário (B1)
Significado "embelezamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de embelezar; tornar belo ou mais belo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động làm cho cái gì đó trở nên đẹp hoặc đẹp hơn; sự tô điểm, làm đẹp.
Exemplos (Ví dụ)
"O embelezamento da cidade é uma prioridade para a câmara municipal."
"Việc làm đẹp thành phố là một ưu tiên của hội đồng thành phố."
"O embelezamento pessoal pode aumentar a autoestima."
"Việc làm đẹp cá nhân có thể tăng lòng tự trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: embelezamentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | embelezamentos |
Os embelezamentos da cidade tornam-na mais agradável.
(Những sự tô điểm của thành phố làm cho nó trở nên dễ chịu hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | embelezamentozinho |
Um pequeno embelezamentozinho pode fazer uma grande diferença.
(Một sự tô điểm nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
