eminente
[i.miˈnẽ.tɨ]
lỗi lạc
Avançado (C1)
Significado "eminente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se destaca pela sua importância, saber ou qualidade; notável, ilustre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xuất sắc, lỗi lạc, được biết đến và kính trọng vì sự ưu tú.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um cientista eminente no seu campo."
"Ông ấy là một nhà khoa học lỗi lạc trong lĩnh vực của mình."
"A professora Maria é uma figura eminente na história da universidade."
"Giáo sư Maria là một nhân vật lỗi lạc trong lịch sử của trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | eminente |
A cientista é uma figura eminente na sua área.
(Nhà khoa học là một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực của mình.) |
| Masculine Plural | eminentes |
Os professores são eminentes na universidade.
(Các giáo sư là những người nổi tiếng tại trường đại học.) |
| Feminine Plural | eminentes |
As artistas são eminentes na cena cultural.
(Các nghệ sĩ nữ là những người nổi tiếng trong giới văn hóa.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | eminentíssimo |
O orador foi eminentíssimo no seu discurso.
(Diễn giả đã rất xuất sắc trong bài phát biểu của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O eminente professor está a escrever um livro sobre a história de Portugal."Vị giáo sư lỗi lạc đang viết một cuốn sách về lịch sử Bồ Đào Nha.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'eminente professor' vì đối tượng đã được xác định. 'Estar a escrever' là cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT, thay vì 'escrevendo'.
-
"És um eminente artista, tu que estás sempre a inovar na tua arte."Bạn là một nghệ sĩ lỗi lạc, người luôn đổi mới trong nghệ thuật của mình.Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với chia động từ 'És' và 'estás'. Mạo từ không xác định 'um' được dùng trước 'eminente artista' vì đề cập đến một nghệ sĩ nói chung. 'Estás a inovar' là continuous aspect (đang đổi mới).
-
"A eminente cientista encontrou uma solução para o problema. Dá-nos esperança!"Nhà khoa học lỗi lạc đã tìm ra một giải pháp cho vấn đề. Nó mang lại cho chúng ta hy vọng!Mạo từ xác định 'A' được dùng trước 'eminente cientista' vì đối tượng được xác định. 'Dá-nos' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que serás um eminente cientista se continuares a dedicar-te à investigação com tanta paixão. Dar-te-ão muitos prémios."Tôi tin rằng bạn sẽ là một nhà khoa học lỗi lạc nếu bạn tiếp tục cống hiến cho nghiên cứu với niềm đam mê lớn như vậy. Họ sẽ trao cho bạn nhiều giải thưởng.Câu này sử dụng 'serás' (tương lai đơn của 'ser' cho ngôi 'tu') và 'dar-te-ão' (tương lai đơn của 'dar' ở ngôi 'eles/elas', với đại từ 'te' đặt theo quy tắc Enclisis - sau động từ). Lưu ý cách dùng 'estar a dedicar-te' (đang cống hiến) - cấu trúc Continuous Aspect.
-
"No futuro, a eminente historiadora explicar-nos-á os detalhes daquele período conturbado. Mostrar-nos-á documentos inéditos."Trong tương lai, nhà sử học lỗi lạc sẽ giải thích cho chúng ta các chi tiết về giai đoạn hỗn loạn đó. Cô ấy sẽ cho chúng ta xem những tài liệu chưa từng công bố.Câu này sử dụng 'explicar-nos-á' (tương lai đơn của 'explicar' ở ngôi 'ela', với đại từ 'nos' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis) và 'mostrar-nos-á' (tương tự). 'No futuro' (trong tương lai) là một trạng ngữ chỉ thời gian.
-
"Se fores um eminente médico, ajudarás muita gente e sentir-te-ás realizado. Far-te-á feliz."Nếu bạn là một bác sĩ lỗi lạc, bạn sẽ giúp đỡ rất nhiều người và bạn sẽ cảm thấy mãn nguyện. Điều đó sẽ làm bạn hạnh phúc.Câu này sử dụng 'ajudarás' (tương lai đơn của 'ajudar' cho ngôi 'tu'), 'sentir-te-ás' (tương lai đơn của 'sentir-se' cho ngôi 'tu', với đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis) và 'far-te-á' (tương lai đơn của 'fazer' ở ngôi 'ele/ela', với đại từ 'te' đặt sau động từ). 'Se fores' (nếu bạn là) là mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
