ilustre
/iˈluʃtɾ(ə)/
nổi tiếng
Independente (B2)
Significado "ilustre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se distingue pela sua excelência, fama ou nobreza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nổi tiếng vì có những phẩm chất tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"O Professor Doutor Silva é um ilustre académico."
"Giáo sư Tiến sĩ Silva là một học giả nổi tiếng."
"A cidade de Lisboa é ilustre pela sua história rica."
"Thành phố Lisbon nổi tiếng với lịch sử phong phú của nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ilustre |
A escritora é uma figura ilustre na literatura portuguesa.
(Nhà văn là một nhân vật nổi tiếng trong văn học Bồ Đào Nha.) |
| Masculine Plural | ilustres |
Os membros da academia são ilustres.
(Các thành viên của học viện đều là những người nổi tiếng.) |
| Feminine Plural | ilustres |
As cientistas são ilustres no seu campo.
(Các nhà khoa học nữ đều nổi tiếng trong lĩnh vực của họ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ilustríssimo |
O embaixador foi um homem ilustríssimo.
(Ngài đại sứ là một người vô cùng nổi tiếng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
