emocional
/ɨmu.si.uˈnaɫ/
giàu cảm xúc
Intermediário (B1)
Significado "emocional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou caracterizado por emoção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến, hoặc được đặc trưng bởi cảm xúc.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é uma pessoa muito emocional, estou a ver que se emociona facilmente com filmes e histórias tristes."
"Anh ấy là một người rất giàu cảm xúc, tôi thấy anh ấy dễ xúc động với phim ảnh và những câu chuyện buồn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | emocional |
Ele é um homem emocional.
(Anh ấy là một người đàn ông giàu cảm xúc.) |
| Feminine Singular | emocional |
Ela é uma mulher emocional.
(Cô ấy là một người phụ nữ giàu cảm xúc.) |
| Masculine Plural | emocionais |
Eles são homens emocionais.
(Họ là những người đàn ông giàu cảm xúc.) |
| Feminine Plural | emocionais |
Elas são mulheres emocionais.
(Họ là những người phụ nữ giàu cảm xúc.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | emocionalíssimo |
Ele é emocionalíssimo.
(Anh ấy cực kỳ giàu cảm xúc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
