(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentimental
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày

sentimental

/sẽ̃tĩmẽˈtaɫ/
ủy mị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sentimental" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se deixa dominar facilmente pelos sentimentos; que revela ou manifesta sentimentalismo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ xúc động, ủy mị, đa cảm, thiên về cảm xúc hơn là lý trí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela é muito sentimental e chora facilmente ao ver filmes tristes."

    "Cô ấy rất ủy mị và dễ khóc khi xem phim buồn."

  • "Não sejas tão sentimental! Tenta ver as coisas de forma mais racional."

    "Đừng quá ủy mị! Hãy cố gắng nhìn mọi thứ một cách lý trí hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em gênero.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sentimental
Ela é muito sentimental.
(Cô ấy rất đa cảm.)
Masculine Plural sentimentais
Eles são muito sentimentais.
(Họ rất đa cảm.)
Feminine Plural sentimentais
Elas são muito sentimentais.
(Họ rất đa cảm (nữ).)
Superlative (Tuyệt đối) sentimentalíssimo
O filme foi sentimentalíssimo.
(Bộ phim cực kỳ tình cảm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu sentir-te-ás mais sentimental depois de veres aquele filme antigo."
    Bạn sẽ cảm thấy đa cảm hơn sau khi xem bộ phim cũ đó.
    Ở đây, 'sentir-te-ás' là dạng Futuro do Indicativo (thì Tương lai đơn) của động từ 'sentir' (cảm thấy) dành cho ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt ở dạng mesoclisis (xen kẽ vào giữa động từ), đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi chia động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện.
  • "Ela mostrar-se-á muito sentimental quando estiver a falar da partida da filha."
    Cô ấy sẽ thể hiện sự ủy mị rất nhiều khi đang nói về việc con gái mình rời đi.
    Động từ 'mostrar-se-á' là Futuro do Indicativo của 'mostrar-se' (thể hiện bản thân) cho ngôi 'Ela' (cô ấy), với đại từ 'se' cũng được đặt ở dạng mesoclisis. Cụm 'estiver a falar' minh họa cách dùng 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang làm gì đó) chuẩn châu Âu, thay vì Gerundio.
  • "Nós tornar-nos-emos mais sentimentais com o passar dos anos, é natural."
    Chúng ta sẽ trở nên đa cảm hơn theo năm tháng, điều đó là tự nhiên.
    Cụm 'tornar-nos-emos' là Futuro do Indicativo của 'tornar-se' (trở nên) cho ngôi 'Nós' (chúng ta). Đại từ 'nos' được đặt ở dạng mesoclisis, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ trong thì tương lai của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)