emocionante
/ɨmu.siuˈnɐ̃.tɨ/
khuấy động
Intermediário (B1)
Significado "emocionante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que provoca emoção forte; que comove ou impressiona.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi um jogo emocionante de ver."
"Đó là một trận đấu đáng xem."
"O filme é muito emocionante."
"Bộ phim rất cảm động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống, dùng được cho cả giống đực và giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | emocionantes |
Os filmes emocionantes tocam o coração das pessoas.
(Những bộ phim cảm động chạm đến trái tim mọi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | emocionantinho |
Foi um momento emocionantinho, mas especial.
(Đó là một khoảnh khắc hơi cảm động, nhưng đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este filme é mais emocionante do que o último que vimos no cinema."Bộ phim này còn cảm động hơn bộ phim trước mà chúng ta đã xem ở rạp.So sánh hơn. 'Mais emocionante do que' (hơn cảm động). Cấu trúc 'mais + adjetivo + do que' dùng để so sánh hai đối tượng.
-
"A peça de teatro está a ser emocionante, mas não tanto como esperava. Dou-te a minha opinião depois do intervalo."Vở kịch đang diễn ra khá là cảm động, nhưng không nhiều như tôi mong đợi. Tao cho mày ý kiến của tao sau giờ giải lao.'Estar a ser' + adjetivo, cấu trúc nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dou-te', vị trí đại từ tân ngữ đứng sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh hoặc câu trần thuật.
-
"O pôr do sol na praia era tão emocionante quanto a sua promessa. Dava-me uma sensação incrível."Hoàng hôn trên bãi biển đã cảm động như lời hứa của anh ấy. Nó đã cho tôi một cảm giác tuyệt vời.So sánh ngang bằng. 'Tão emocionante quanto' (cảm động ngang bằng). Cấu trúc 'tão + adjetivo + quanto' dùng để so sánh sự ngang bằng giữa hai đối tượng. 'Dava-me' đại từ tân ngữ đứng sau động từ (enclisis), trong quá khứ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um presente emocionante se soubesse o teu endereço."Tôi sẽ tặng bạn một món quà cảm động nếu tôi biết địa chỉ của bạn.Mesóclise được sử dụng với thì Condicional Simples (dar-te-ia). 'Te' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) đứng giữa động từ 'dar' và đuôi thì Condicional '-ia'. Câu này dùng ngôi 'tu' nên động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. Chú ý sử dụng 'te' thay vì 'você' để phù hợp văn phong 'tu'.
-
"Oferecer-te-ei uma viagem emocionante assim que terminares os exames."Tôi sẽ tặng bạn một chuyến đi cảm động ngay khi bạn thi xong.Mesóclise được sử dụng với thì Futuro Simples (oferecer-te-ei). 'Te' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) được chèn vào giữa động từ 'oferecer' và đuôi thì Futuro '-ei'. Câu này dùng ngôi 'tu' nên động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. Chú ý sử dụng 'te' thay vì 'você' để phù hợp văn phong 'tu'.
-
"Contar-te-ei uma história emocionante que aconteceu no autocarro enquanto estava a voltar para casa."Tôi sẽ kể cho bạn một câu chuyện cảm động đã xảy ra trên xe buýt khi tôi đang trên đường về nhà.Mesóclise được sử dụng với thì Futuro Simples (contar-te-ei). 'Te' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) được chèn vào giữa động từ 'contar' và đuôi thì Futuro '-ei'. Cấu trúc 'estava a voltar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Câu này dùng ngôi 'tu' nên động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. Sử dụng 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus' (Brazil).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ler um livro emocionante, não é verdade?"Bạn đang đọc một cuốn sách rất cảm động, đúng không?Sử dụng 'Tu' (bạn) với chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (estás) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a ler) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Emocionante' bổ nghĩa cho 'livro'.
-
"Eu estou a ver um filme emocionante no cinema."Tôi đang xem một bộ phim cảm động ở rạp chiếu phim.Sử dụng 'Eu' (tôi) với chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (estou) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' (estou a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Emocionante' bổ nghĩa cho 'filme'.
-
"Nós estamos a viver um momento emocionante juntos."Chúng ta đang cùng nhau trải qua một khoảnh khắc cảm động.Sử dụng 'Nós' (chúng ta) với chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' (estamos a viver) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Emocionante' bổ nghĩa cho 'momento'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
