(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empático
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

empático

/ẽˈpa.ti.ku/
thấu cảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "empático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou possui a capacidade de compreender e partilhar os sentimentos de outra pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito empático com os problemas dos outros."

    "Anh ấy rất thấu cảm với những vấn đề của người khác."

  • "Estou a tentar ser mais empático com os meus colegas de trabalho."

    "Tôi đang cố gắng thấu cảm hơn với các đồng nghiệp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) empáticos
Os líderes empáticos constroem equipas mais fortes.
(Những nhà lãnh đạo đồng cảm xây dựng đội ngũ vững mạnh hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) empatiquinho
Ele foi empatiquinho com a minha situação.
(Anh ấy đã rất đồng cảm với tình huống của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sê empático e ajuda-me, por favor. Estou a precisar da tua ajuda neste momento."
    Hãy đồng cảm và giúp tôi, làm ơn. Tôi đang cần sự giúp đỡ của bạn ngay lúc này.
    Câu này sử dụng 'Ênclise' (giúp-me) sau động từ 'ajuda' ở mệnh lệnh cách khẳng định. 'Estar a precisar' diễn tả hành động đang cần, đúng chuẩn Continuous Aspect của PT-PT.
  • "Quando fores empático com os outros, lembra-te de que estás a construir pontes e a fortalecer os laços que vos unem. Demonstra-lhes que te importas."
    Khi bạn đồng cảm với người khác, hãy nhớ rằng bạn đang xây dựng những cây cầu và củng cố những mối liên kết đang gắn kết mọi người. Hãy chứng minh cho họ thấy rằng bạn quan tâm.
    Ở đây, 'demonstra-lhes' là ênclise sau động từ mệnh lệnh 'demonstra'. Cấu trúc 'estar a construir/fortalecer' thể hiện hành động đang tiếp diễn. Sử dụng 'vos' (các bạn) vì đang nói về việc xây dựng mối quan hệ với 'os outros'.
  • "Se fores mais empático, talvez entendesses melhor os problemas dos teus colegas. Diz-lhes o que sentes, mas fá-lo com cuidado."
    Nếu bạn đồng cảm hơn, có lẽ bạn sẽ hiểu rõ hơn những vấn đề của đồng nghiệp. Hãy nói với họ những gì bạn cảm thấy, nhưng hãy làm điều đó một cách cẩn thận.
    'Diz-lhes' (nói với họ) và 'fá-lo' (hãy làm điều đó) đều là ví dụ của ênclise. 'Se fores' là chia động từ 'ser' (thì/là) ở ngôi 'tu' trong điều kiện thức (subjunctive mood), thể hiện một điều kiện có thể xảy ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu eras sempre muito empático com os sentimentos dos outros, não eras?"
    Khi còn nhỏ, bạn (em) luôn rất đồng cảm với cảm xúc của người khác, phải không?
    Động từ 'ser' (là/thì/là) được chia ở ngôi 'tu' trong thì 'Pretérito Imperfeito' ('eras') để diễn tả một đặc điểm hay thói quen thường xuyên trong quá khứ. Đây là cách mô tả một trạng thái cố hữu, nên không cần dùng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
  • "Naquela altura difícil, tu estavas a ser muito empático com a tua irmã e ajudaste-a a ultrapassar a situação."
    Vào thời điểm khó khăn đó, bạn (anh/chị) đã thể hiện sự đồng cảm rất lớn với em gái mình và giúp cô ấy vượt qua tình huống.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' (ở đây là 'estar a ser' - đang là/đang thể hiện) được sử dụng ở thì 'Pretérito Imperfeito' ('estavas a ser') để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra trong quá khứ ('bạn đang thể hiện sự đồng cảm'). Đây là cách diễn đạt chuẩn châu Âu (Português Europeu).
  • "O professor disse que tu estavas sempre a tentar ser mais empático com os colegas da turma durante os trabalhos de grupo."
    Giáo viên nói rằng bạn (em) luôn cố gắng thể hiện sự đồng cảm hơn với các bạn cùng lớp trong các bài tập nhóm.
    Cụm 'estavas sempre a tentar ser' dùng 'estar' ở thì 'Pretérito Imperfeito' ('estavas'), kết hợp với 'a tentar' (infinitive của 'tentar') và 'ser' để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ ('bạn luôn cố gắng thể hiện sự đồng cảm'). Cách diễn đạt này tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitive' chuẩn Bồ Đào Nha.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ser muito empático com a situação difícil que estou a atravessar. Agradeço-te."
    Bạn đang rất thấu cảm với tình huống khó khăn mà tôi đang trải qua. Tôi cảm ơn bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) trong mệnh lệnh khẳng định.
  • "Eu estou a tentar ser mais empático com os meus colegas de trabalho, porque sei que eles estão a passar por momentos stressantes."
    Tôi đang cố gắng thấu cảm hơn với các đồng nghiệp của mình, bởi vì tôi biết họ đang trải qua những thời điểm căng thẳng.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eu' ('estou') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a tentar', 'estão a passar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Ela está a demonstrar um comportamento muito empático para com os refugiados. Ajuda-os com tudo o que pode."
    Cô ấy đang thể hiện một hành vi rất thấu cảm đối với những người tị nạn. Cô ấy giúp đỡ họ với tất cả những gì có thể.
    Sử dụng 'Ela' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'ela' ('está') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está a demonstrar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ajuda-os' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)