(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compreensivo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tâm lý học, Giao tiếp

compreensivo

/kõ.pɾẽˈsi.vu/
biết thông cảm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "compreensivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou possui compreensão; que tem a capacidade de entender os sentimentos, necessidades e experiências dos outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện khả năng thấu hiểu mọi thứ, đặc biệt là cảm xúc của người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito compreensivo com os problemas dos outros."

    "Anh ấy rất thông cảm với vấn đề của người khác."

  • "Tenta ser mais compreensivo com ela; ela está a passar por um momento difícil."

    "Cố gắng thông cảm với cô ấy hơn; cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'compreensiva'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) compreensivos
Os pais compreensivos apoiam os seus filhos.
(Những người cha mẹ thấu hiểu hỗ trợ con cái của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) compreensivinho
Ele foi compreensivinho comigo.
(Anh ấy đã rất thông cảm với tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando te expliquei a situação, foste muito compreensivo e ajudaste-me a resolver o problema."
    Hôm qua, khi tao giải thích tình hình cho mày, mày đã rất thấu hiểu và giúp tao giải quyết vấn đề.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir' cho ngôi 'tu'). Động từ 'ajudaste' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'ajudaste' (enclisis) vì không có yếu tố nào phía trước yêu cầu proclisis.
  • "No ano passado, a minha avó foi muito compreensiva quando lhe contei que estava a pensar mudar de curso."
    Năm ngoái, bà của tao đã rất thấu hiểu khi tao kể cho bà rằng tao đang định đổi ngành.
    'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser' (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'estava a pensar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo 'pensar') diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'lhe' được đặt trước động từ 'contei' (proclisis) vì có liên từ 'que'.
  • "Quando perdeste o emprego, o teu chefe não foi nada compreensivo contigo, o que tornou tudo ainda mais difícil."
    Khi mày mất việc, sếp của mày đã không hề thông cảm với mày, điều đó càng làm mọi thứ trở nên khó khăn hơn.
    'Perdeste' (Pretérito Perfeito Simples của 'perder' cho ngôi 'tu'). 'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser'. Cụm 'nada compreensivo' nhấn mạnh sự thiếu thông cảm. 'Contigo' là giới từ 'com' + đại từ 'ti' (ngôi 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)