compassivo
/kõpɐˈʃivu/
phương pháp tiếp cận nhân ái
Intermediário (B1)
Significado "compassivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sente ou demonstra compaixão; que tem pena ou se preocupa com o sofrimento alheio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự thông cảm và quan tâm đến người khác; nhân ái, từ bi.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante ser compassivo com aqueles que estão a sofrer."
"Điều quan trọng là phải thông cảm với những người đang đau khổ."
"O médico mostrou-se muito compassivo com o paciente."
"Vị bác sĩ tỏ ra rất nhân ái với bệnh nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | compassivos |
Os pais compassivos ajudaram o filho.
(Những người cha mẹ giàu lòng trắc ẩn đã giúp đỡ con trai mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | compassivinho |
Ele foi um pouco compassivinho com a situação.
(Anh ấy đã hơi thông cảm một chút với tình huống.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João é um homem compassivo. Está sempre a ajudar os outros."João là một người đàn ông nhân ái. Anh ấy luôn giúp đỡ mọi người.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói đến một người cụ thể (João). 'Estar a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"És tu uma pessoa compassiva? Estou a perguntar porque vi-te a dar comida a um sem-abrigo."Bạn có phải là một người nhân ái không? Tôi hỏi vì tôi thấy bạn đang cho một người vô gia cư ăn.Sử dụng ngôi 'tu' (Es) cho văn phong thân mật. 'A dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Sem-abrigo' (vô gia cư) là từ vựng chuẩn PT-PT.
-
"A Maria é uma pessoa compassiva, mas o irmão dela não é tão compassivo quanto ela. Dá-lhe trabalho convencê-lo a participar em ações de voluntariado."Maria là một người nhân ái, nhưng anh trai của cô ấy không nhân ái bằng cô ấy. Khó mà thuyết phục anh ấy tham gia các hoạt động tình nguyện.Mạo từ xác định 'A' được dùng để chỉ một người cụ thể (Maria). 'Dá-lhe' là vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn PT-PT, với đại từ đặt trước động từ khi bắt đầu câu. 'Dá-lhe trabalho' nghĩa là 'gây khó khăn cho anh ta'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu mostras-te sempre compassivo com o sofrimento alheio."Bạn luôn tỏ ra nhân ái với nỗi khổ của người khác.Sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'mostras-te' với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ ('ênclise'), thể hiện sự thân mật và chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha.
-
"Estás a mostrar-te cada vez mais compassivo com os teus colegas."Bạn đang thể hiện mình ngày càng nhân ái hơn với đồng nghiệp của bạn.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás a mostrar') dùng cho hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). Đại từ phản thân 'te' (ngôi 'tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'mostrar' ('mostrar-te'), tuân thủ quy tắc ênclise.
-
"Para seres verdadeiramente compassivo, entrega-te à causa com paixão."Để thực sự nhân ái, hãy dâng hiến bản thân cho sự nghiệp đó bằng đam mê.Động từ 'entrega-te' là thể mệnh lệnh ('imperativo') của ngôi 'Tu', với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ ('ênclise'). Điều này tuân thủ chặt chẽ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
