empobrecer
[ẽ.pu.bɾɨˈseɾ]
trở nên nghèo
Intermediário (B1)
Significado "empobrecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar(-se) pobre; perder riqueza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên nghèo, rơi vào tình trạng nghèo đói hoặc khó khăn về tài chính.
Exemplos (Ví dụ)
"A crise económica levou muitas famílias a empobrecer."
"Khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều gia đình trở nên nghèo."
"Não estou a dizer que vais empobrecer, mas deves ter cuidado com os teus gastos."
"Tôi không nói rằng bạn sẽ trở nên nghèo, nhưng bạn nên cẩn thận với chi tiêu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Ví dụ chia ở ngôi 'tu': Tu empobreces.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empobreço |
Eu empobreço se não trabalhar.
(Tôi trở nên nghèo nếu tôi không làm việc.) |
| Tu | empobreces | |
| Ele/Você | empobrece | |
| Nós | empobrecemos | |
| Eles/Vocês | empobrecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empobreci |
O país empobreceu depois da guerra.
(Đất nước trở nên nghèo sau chiến tranh.) |
| Tu | empobreceste | |
| Ele/Você | empobreceu | |
| Nós | empobrecemos | |
| Eles/Vocês | empobreceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empobrecia |
Antigamente, a maioria das pessoas empobrecia com a idade.
(Ngày xưa, hầu hết mọi người đều nghèo đi theo tuổi tác.) |
| Tu | empobrecias | |
| Ele/Você | empobrecia | |
| Nós | empobrecíamos | |
| Eles/Vocês | empobreciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se não investires em educação, empobrecerás rapidamente."Nếu bạn không đầu tư vào giáo dục, bạn sẽ nhanh chóng trở nên nghèo đi.Sử dụng 'empobrecer' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. Lưu ý chia động từ 'empobrecer' bất quy tắc ở thì tương lai (empobrecerás).
-
"Eles continuarão a empobrecer se não mudarem as suas políticas económicas."Họ sẽ tiếp tục trở nên nghèo đi nếu họ không thay đổi các chính sách kinh tế của mình.Sử dụng 'empobrecer' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eles'. Cấu trúc 'continuar a + infinitivo' diễn tả sự tiếp diễn của hành động.
-
"A empresa empobrecerá se continuar a desperdiçar recursos desta forma."Công ty sẽ trở nên nghèo đi nếu tiếp tục lãng phí nguồn lực theo cách này.Sử dụng 'empobrecer' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'a empresa' (tương đương 'ela'). Lưu ý chia động từ 'empobrecer' bất quy tắc ở thì tương lai (empobrecerá).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, não entendias como as famílias se empobreciam tão rapidamente devido a crises económicas."Khi còn bé, con không hiểu tại sao các gia đình lại trở nên nghèo đi nhanh chóng như vậy do các cuộc khủng hoảng kinh tế.Động từ 'empobrecer' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (ngôi 'tu' - 'eras'). 'Quando eras criança' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ.
-
"Naquela altura, as políticas económicas empobreciam a população lentamente, sem que as pessoas dessem conta de imediato."Vào thời điểm đó, các chính sách kinh tế làm cho dân số dần trở nên nghèo hơn, mà mọi người không nhận ra ngay lập tức.Động từ 'empobrecer' chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (ngôi 'as políticas' - 'empobreciam'). Diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ với một kết quả không hoàn toàn xác định (sự nghèo đi dần dần).
-
"Se tivesses investido melhor, não te empobrecias tanto com a inflação daquele ano."Nếu con đã đầu tư tốt hơn, con đã không trở nên nghèo đi nhiều như vậy với lạm phát của năm đó.Động từ 'empobrecer' chia ở thì 'Pretérito Imperfeito do Conjuntivo' (ngôi 'tu' - 'te empobrecias'). 'Te' đặt trước động từ theo quy tắc Proclisis khi có 'não' (phủ định) đứng trước. Mệnh đề điều kiện giả định một tình huống trong quá khứ.
Động từ phản thân
-
"Eu empobreço-me a cada dia que passa com estas dívidas."Tôi tự làm mình nghèo đi mỗi ngày với những khoản nợ này.Đây là dạng chia động từ phản thân 'empobrecer-se' ở thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi 'Eu'. Đại từ phản thân '-me' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu khi không có yếu tố nào kích hoạt proclisis (đặt trước động từ).
-
"Tu estás a empobrecer-te rapidamente com todos esses gastos desnecessários."Bạn đang tự làm mình nghèo đi rất nhanh với tất cả những khoản chi tiêu không cần thiết đó.'Estás a empobrecer-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với thì hiện tại tiếp diễn). Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'empobrecer' theo quy tắc vị trí đại từ chuẩn Châu Âu.
-
"O senhor não se empobrece se investir o seu dinheiro de forma inteligente."Ông sẽ không tự làm mình nghèo đi nếu ông đầu tư tiền của mình một cách thông minh.'Não se empobrece' là dạng chia động từ phản thân. Đại từ 'se' được đặt trước động từ ('não se empobrece') do sự hiện diện của từ phủ định 'não', đây là quy tắc proclisis bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'O senhor' là ngôi lịch sự.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a empobrecer se continuares a gastar tanto dinheiro em jogos de azar. És irresponsável!"Cậu đang trở nên nghèo đi nếu tiếp tục tiêu quá nhiều tiền vào cờ bạc. Cậu thật vô trách nhiệm!Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a empobrecer) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu' thì hiện tại, diễn tả một đặc điểm (vô trách nhiệm).
-
"Nós estamos a empobrecer porque o governo é incompetente e a economia está má."Chúng ta đang trở nên nghèo đi vì chính phủ bất tài và nền kinh tế tồi tệ.'Estamos a empobrecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). 'É' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ ba số ít (o governo), diễn tả bản chất/tính chất. 'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (a economia), diễn tả trạng thái.
-
"Eles estão a empobrecer rapidamente, e a casa deles está a ser vendida pelo banco. São tempos difíceis."Họ đang trở nên nghèo đi nhanh chóng, và căn nhà của họ đang bị ngân hàng bán. Đây là thời điểm khó khăn.'Estão a empobrecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia cho ngôi 'eles' (họ). 'Está a ser vendida' (passive voice). 'São' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ ba số nhiều (tempos), diễn tả một đặc điểm/thời điểm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
