riqueza
[ʀiˈkezɐ]
sự giàu có
Independente (B2)
Significado "riqueza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Abundância de bens materiais ou recursos financeiros; estado de quem possui muitos bens ou dinheiro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái có rất nhiều tiền bạc; sự giàu có.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua riqueza é resultado de muito trabalho."
"Sự giàu có của anh ấy là kết quả của rất nhiều công việc."
"A distribuição da riqueza no país é muito desigual."
"Sự phân phối của cải trong nước rất không đồng đều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Số nhiều: riquezas
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | riquezas |
As riquezas naturais do país são abundantes.
(Tài nguyên thiên nhiên của đất nước rất phong phú.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | riquezinha |
Ela tem uma riqueza pequenina no seu coração.
(Cô ấy có một sự giàu có nhỏ bé trong tim.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
