entidade
/ẽ.tiˈda.dɨ/
thực thể
Intermediário (B1)
Significado "entidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma coisa com existência distinta e independente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thực thể, một sự vật có sự tồn tại riêng biệt và độc lập.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa é uma entidade legal separada."
"Công ty là một thực thể pháp lý riêng biệt."
"Cada indivíduo é uma entidade única."
"Mỗi cá nhân là một thực thể duy nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | entidades |
As entidades públicas devem ser transparentes.
(Các tổ chức công phải minh bạch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | entidadezinha |
Esta é uma entidadezinha muito importante.
(Đây là một thực thể nhỏ rất quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, acreditavas que cada árvore antiga era uma entidade mágica a observar-te enquanto estavas a brincar no parque."Khi còn bé, bạn tin rằng mỗi cây cổ thụ là một thực thể ma thuật đang quan sát bạn khi bạn đang chơi trong công viên.Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả một niềm tin kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Naquela altura, as pessoas pensavam que a empresa era uma entidade poderosa e invencível, mas a crise financeira estava a revelar a sua fragilidade."Vào thời điểm đó, mọi người nghĩ rằng công ty là một thực thể mạnh mẽ và bất khả chiến bại, nhưng cuộc khủng hoảng tài chính đang bộc lộ sự mong manh của nó.'Pensavam' là thì quá khứ chưa hoàn thành của 'pensar' (nghĩ). 'Estava a revelar' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở thì quá khứ chưa hoàn thành.
-
"Antigamente, acreditava-se que certas doenças eram causadas por entidades espirituais malignas que estavam a assombrar as aldeias."Ngày xưa, người ta tin rằng một số bệnh tật là do các thực thể tâm linh độc ác gây ra, những kẻ đang ám ảnh các ngôi làng.'Acreditava-se' (người ta tin) là một cấu trúc câu bị động phổ biến. 'Estavam a assombrar' (đang ám ảnh) dùng 'estar a...' để thể hiện sự liên tục trong quá khứ. Đại từ 'se' được đặt sau động từ ('acreditava-se') theo quy tắc Enclisis.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para as entidades governamentais estarem a funcionar eficazmente, é crucial haver transparência nos processos."Để các tổ chức chính phủ hoạt động hiệu quả, điều quan trọng là phải có sự minh bạch trong các quy trình.Ví dụ này sử dụng 'estarem a funcionar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a funcionar') để diễn tả hành động đang diễn ra của các 'entidades governamentais'. Cách dùng Infinitivo Pessoal sau giới từ 'para' yêu cầu chia động từ 'estar' theo chủ ngữ số nhiều (as entidades).
-
"Dou-te este conselho para tu e os teus colegas estarem a colaborar mais estreitamente com a entidade responsável."Tôi cho bạn lời khuyên này để bạn và các đồng nghiệp của bạn cộng tác chặt chẽ hơn với tổ chức chịu trách nhiệm.Ở đây, 'estarem a colaborar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a colaborar') diễn tả mục đích của hành động 'dou-te este conselho'. Chủ ngữ là 'tu e os teus colegas' (số nhiều), do đó 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều. 'Dou-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ).
-
"É necessário as entidades financeiras estarem a cumprir rigorosamente as normas estabelecidas pelo Banco de Portugal."Các tổ chức tài chính cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định do Ngân hàng Bồ Đào Nha đặt ra.Trong câu này, 'estarem a cumprir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a cumprir') thể hiện sự cần thiết của hành động 'cumprir'. Chủ ngữ là 'as entidades financeiras' (số nhiều), nên 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Cấu trúc 'É necessário + subjuntivo' cũng có thể được sử dụng thay thế, nhưng ở đây chúng ta tập trung vào Infinitivo Pessoal.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A associação é uma entidade que está a lutar pelos direitos dos animais abandonados, os quais necessitam de proteção urgente."Hiệp hội là một tổ chức đang đấu tranh cho quyền lợi của động vật bị bỏ rơi, những đối tượng cần được bảo vệ khẩn cấp.Sử dụng 'estar a lutar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os quais' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'animais abandonados'. Lưu ý giới từ 'de' đi với 'necessitar'.
-
"Tu deves conhecer a empresa, cuja a principal entidade a financiar é o governo. Dá-me a tua opinião sobre isso."Chắc hẳn bạn biết công ty đó, mà tổ chức tài trợ chính cho nó là chính phủ. Cho tôi ý kiến của bạn về điều đó.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị sự sở hữu của 'empresa'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) và được sử dụng khi bắt đầu câu.
-
"Estas são as entidades a quem o projeto está a ser submetido para aprovação, e que definirão o futuro da nossa investigação."Đây là những tổ chức mà dự án đang được trình lên để phê duyệt, và những tổ chức này sẽ định hình tương lai của nghiên cứu của chúng tôi.Sử dụng 'estar a ser submetido' để diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'A quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'entidades'. 'Que' (đại từ quan hệ) tham chiếu đến 'entidades' và liên kết mệnh đề sau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
