(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empregado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh tế, Việc làm

empregado

[ẽ.pɾɨˈɡa.du]
có việc làm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "empregado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem emprego; que trabalha para alguém ou alguma organização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có việc làm; đang làm việc cho một người/tổ chức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está empregado numa empresa de tecnologia."

    "Anh ấy có việc làm trong một công ty công nghệ."

  • "Ela está empregada como professora."

    "Cô ấy đang làm việc với tư cách là một giáo viên."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Significa 'có việc làm' ou 'đang làm việc'. Também pode ser um substantivo: o empregado (người làm công).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) empregados
Os empregados da fábrica receberam um aumento salarial.
(Các nhân viên của nhà máy đã nhận được một sự tăng lương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) empregadinho
Ele é um empregadinho esforçado.
(Anh ấy là một nhân viên nhỏ bé siêng năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um empregado muito dedicado. Está sempre a chegar a horas ao trabalho."
    João là một nhân viên rất tận tâm. Anh ấy luôn đến làm đúng giờ.
    ‘Um’ là mạo từ không xác định, dùng cho danh từ giống đực số ít. ‘Estar a chegar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'a horas' là cụm từ chỉ thời gian, mang nghĩa 'đúng giờ'.
  • "És um empregado exemplar, tu! A empresa está muito contente com o teu desempenho."
    Cậu là một nhân viên gương mẫu đấy! Công ty rất hài lòng với hiệu suất làm việc của cậu.
    ‘Um’ là mạo từ không xác định, dùng cho danh từ giống đực số ít. Sử dụng ngôi 'tu' (cậu) cho thân mật, động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). 'teu' là tính từ sở hữu của ngôi 'tu'.
  • "A Maria é uma empregada nova, mas já está a aprender tudo muito depressa."
    Maria là một nhân viên mới, nhưng cô ấy đang học mọi thứ rất nhanh.
    ‘Uma’ là mạo từ không xác định, dùng cho danh từ giống cái số ít. ‘Estar a aprender’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
  • "Quando fores empregado, dar-te-ei um presente."
    Khi nào mày có việc làm, tao sẽ tặng mày một món quà.
    Câu điều kiện sử dụng thì tương lai đơn (for = ser chia ở Futuro do conjuntivo), vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar' (enclise) vì đứng đầu câu.
  • "Acreditamos que no futuro todos estarão empregados e a viver bem."
    Chúng tôi tin rằng trong tương lai tất cả mọi người sẽ có việc làm và sống tốt.
    'estarão empregados e a viver bem' sử dụng thì tương lai đơn của 'estar' kết hợp với tính từ 'empregados' và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('a viver') để diễn tả trạng thái và hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ tuân theo quy tắc chuẩn PT-PT.
  • "Se fores um empregado dedicado, o teu chefe recompensar-te-á."
    Nếu mày là một nhân viên tận tâm, sếp của mày sẽ thưởng cho mày.
    Sử dụng 'fores' (ser chia ở Futuro do conjuntivo) trong mệnh đề điều kiện. 'recompensar-te-á' là thì tương lai đơn của 'recompensar' với đại từ 'te' gắn liền (enclise) vì là vị trí phù hợp theo ngữ pháp PT-PT.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ser um empregado muito eficiente, tenho notado."
    Bạn đang là một nhân viên rất hiệu quả, tôi đã để ý.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật). 'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Empregado' được dùng như tính từ bổ nghĩa cho 'um'.
  • "Eu estou empregado numa empresa de consultoria."
    Tôi đang làm việc (được thuê) trong một công ty tư vấn.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Estou empregado' nghĩa là 'tôi đang có việc làm/được thuê'. 'Empregado' được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho 'Eu'.
  • "Nós estamos empregados e, portanto, podemos dar-nos ao luxo de ir de férias."
    Chúng tôi đang có việc làm và, do đó, có thể cho phép mình đi nghỉ mát.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos empregados' nghĩa là 'chúng tôi đang có việc làm/được thuê'. Cấu trúc 'dar-nos' (enclisis) là ví dụ về vị trí đại từ sau động từ ('dar' + 'nos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)