encenar
[ẽ.sɨˈnaɾ]
dàn dựng
Avançado (C1)
Significado "encenar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dispor ou preparar (um cenário, uma situação) para obter um efeito desejado, geralmente de forma artificial ou enganosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sắp xếp hoặc điều khiển các yếu tố của một tình huống để tạo ra một hiệu ứng mong muốn, đặc biệt là một cách khéo léo hoặc mang tính chất lừa bịp.
Exemplos (Ví dụ)
"Estavam a encenar uma cena para as câmaras."
"Họ đang dàn dựng một cảnh cho máy quay."
"Não acredito que ele estivesse a encenar toda aquela emoção."
"Tôi không tin rằng anh ta đang dàn dựng tất cả những cảm xúc đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (clitics). Ex: 'Encená-lo' (dàn dựng nó).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | enceno |
Eu enceno uma peça de teatro amanhã.
(Tôi sẽ dàn dựng một vở kịch vào ngày mai.) |
| Tu | encenas | |
| Ele/Você | encena | |
| Nós | encenamos | |
| Eles/Vocês | encenam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encenei |
Ele encenou uma história impressionante.
(Anh ấy đã dàn dựng một câu chuyện ấn tượng.) |
| Tu | encenaste | |
| Ele/Você | encenou | |
| Nós | encenámos | |
| Eles/Vocês | encenaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encenava |
Nós encenávamos peças todos os anos na escola.
(Chúng tôi đã dàn dựng các vở kịch mỗi năm ở trường.) |
| Tu | encenavas | |
| Ele/Você | encenava | |
| Nós | encenávamos | |
| Eles/Vocês | encenavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu encenarás uma doença para não ires ao trabalho, não é?"Amanhã, tu encenarás uma doença para não ires ao trabalho, não é?Chia động từ 'encenar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. Trong văn phong thân mật, 'tu' được sử dụng phổ biến. Câu này dịch là: Ngày mai, bạn sẽ giả vờ bệnh để không phải đi làm, phải không?
-
"No futuro, as empresas encenarão campanhas de marketing mais autênticas para atraírem os clientes."Trong tương lai, các công ty sẽ dàn dựng các chiến dịch marketing chân thực hơn để thu hút khách hàng.Chia động từ 'encenar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eles/elas'. Câu này dịch là: Trong tương lai, các công ty sẽ dàn dựng các chiến dịch marketing chân thực hơn để thu hút khách hàng.
-
"Quando fores famoso, encenarás humildade, mas no fundo serás o mesmo."Khi bạn nổi tiếng, bạn sẽ diễn vẻ khiêm tốn, nhưng thực chất bạn vẫn sẽ như cũ.Chia động từ 'encenar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. Mệnh đề 'Quando fores famoso' sử dụng Futuro do Subjuntivo, thể hiện một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Câu này dịch là: Khi bạn nổi tiếng, bạn sẽ diễn vẻ khiêm tốn, nhưng thực chất bạn vẫn sẽ như cũ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu encenei uma doença para não ir ao trabalho ontem."Tôi đã giả vờ bị ốm để không phải đi làm ngày hôm qua.Động từ 'encenar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples là 'encenei'. Ở đây, người nói đã cố tình tạo ra một tình huống (bị ốm) để đạt được mục đích (không đi làm).
-
"Tu encenaste surpresa quando te dei o presente, mas eu sabia que já o tinhas visto."Bạn đã giả vờ ngạc nhiên khi tôi tặng bạn món quà, nhưng tôi biết bạn đã thấy nó rồi.Động từ 'encenar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples là 'encenaste'. Hành động giả vờ ngạc nhiên đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'tu' cho thân mật.
-
"Os atores encenaram a cena final com tanta emoção que o público aplaudiu de pé."Các diễn viên đã diễn cảnh cuối với nhiều cảm xúc đến nỗi khán giả đã đứng dậy vỗ tay.Động từ 'encenar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (os atores) thì Pretérito Perfeito Simples là 'encenaram'. Cảnh diễn đã được dàn dựng và trình diễn hoàn tất trong quá khứ, gây ấn tượng mạnh cho khán giả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
