(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preparar
A2
verbo A2 Chung

preparar

[pɾɨpaˈɾaɾ]
chuẩn bị
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preparar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dispor ou aprontar para determinado fim; predispor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng cho một cái gì đó

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a preparar o jantar."

    "Tôi đang chuẩn bị bữa tối."

  • "O Pedro está a preparar-se para a entrevista."

    "Pedro đang chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aprontar(sửa soạn) dispor(sắp xếp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Đại từ (clitics) có thể đứng trước hoặc sau động từ, ví dụ: 'Vou preparar-me' hoặc 'Eu me vou preparar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu preparo
Eu preparo o jantar todos os dias.
(Tôi chuẩn bị bữa tối mỗi ngày.)
Tu preparas
Ele/Você prepara
Nós preparamos
Eles/Vocês preparam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu preparei
Ontem, preparei um bolo delicioso.
(Hôm qua, tôi đã chuẩn bị một chiếc bánh ngon.)
Tu preparaste
Ele/Você preparou
Nós preparámos
Eles/Vocês prepararam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu preparava
Quando era criança, preparava sempre o pequeno-almoço para a minha família.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chuẩn bị bữa sáng cho gia đình.)
Tu preparavas
Ele/Você preparava
Nós preparávamos
Eles/Vocês preparavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tu tivesses tempo, prepararias um jantar especial para nós?"
    Nếu bạn có thời gian, bạn có chuẩn bị một bữa tối đặc biệt cho chúng tôi không?
    Sử dụng 'Condicional Simples' (prepararias) cho ngôi 'tu' để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có điều kiện. Động từ 'preparar' được chia ở 'Condicional Simples' cho ngôi 'tu' là 'prepararias'.
  • "Eu prepararia a apresentação, mas estou a trabalhar noutro projeto urgente."
    Tôi sẽ chuẩn bị bài thuyết trình, nhưng tôi đang làm một dự án khẩn cấp khác.
    Sử dụng 'Condicional Simples' (prepararia) cho ngôi 'eu' để diễn tả một hành động sẽ làm nếu không có việc khác. Lưu ý cách sử dụng 'estar a trabalhar' (đang làm) thay vì gerundio.
  • "Ela prepararia o bolo se soubesse cozinhar, mas prefere comprar um."
    Cô ấy sẽ chuẩn bị bánh nếu cô ấy biết nấu ăn, nhưng cô ấy thích mua một cái hơn.
    Sử dụng 'Condicional Simples' (prepararia) cho ngôi 'ela' để diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu có một khả năng khác (biết nấu ăn). Động từ 'preparar' chia ở ngôi 'ela' là 'prepararia'.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu preparares o jantar, eu lavarei a loiça."
    Nếu bạn chuẩn bị bữa tối, tôi sẽ rửa chén.
    Sử dụng 'Se' (nếu) mở đầu mệnh đề điều kiện. 'Prepares' là dạng chia Futuro do Conjuntivo của 'preparar' ở ngôi 'tu'. 'Lavarei' là tương lai đơn của 'lavar'.
  • "Quando preparares a tua apresentação, certifica-te de que tens todos os dados corretos."
    Khi bạn chuẩn bị bài thuyết trình của mình, hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả dữ liệu chính xác.
    'Quando' (khi) cũng kích hoạt Futuro do Conjuntivo. 'Prepares' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý sử dụng 'certifica-te' (enclisis) thay vì 'te certificas'.
  • "Assim que preparares os documentos, podes enviá-los por correio."
    Ngay khi bạn chuẩn bị xong các tài liệu, bạn có thể gửi chúng qua đường bưu điện.
    'Assim que' (ngay khi) cũng yêu cầu Futuro do Conjuntivo. 'Enviá-los' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp sau động từ ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)