(Vị trí top_banner)
Hình minh họa montar
B1
Verbo B1 Chung

montar

[mõˈtaɾ]
lắp ráp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "montar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Construir ou ensamblar algo a partir de peças ou componentes separados; organizar ou estruturar algo juntando diferentes elementos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lắp ráp cái gì đó từ các bộ phận; tạo ra hoặc tổ chức cái gì đó bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a montar um modelo de avião."

    "Tôi đang lắp ráp một mô hình máy bay."

  • "A empresa está a montar uma nova estratégia de marketing."

    "Công ty đang xây dựng một chiến lược marketing mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usar pronomes clíticos: Vou montar o computador. / Vou montá-lo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu monto
Eu monto a bicicleta todos os dias para ir trabalhar.
(Eu monto a bicicleta todos os dias para ir trabalhar.)
Tu montas
Ele/Você monta
Nós montamos
Eles/Vocês montam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu montei
Ontem, eu montei um novo móvel para a sala.
(Hôm qua, tôi đã lắp một món đồ nội thất mới cho phòng khách.)
Tu montaste
Ele/Você montou
Nós montámos
Eles/Vocês montaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu montava
Quando era criança, eu montava a cavalo todos os fins de semana.
(Khi còn nhỏ, tôi cưỡi ngựa mỗi cuối tuần.)
Tu montavas
Ele/Você montava
Nós montávamos
Eles/Vocês montavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu montarás a tua nova secretária, depois de a comprares online."
    Ngày mai, bạn sẽ lắp ráp cái bàn làm việc mới sau khi mua nó trực tuyến.
    Sử dụng 'montarás', thì tương lai đơn của 'montar' ở ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ 2 số ít. 'Depois de a comprares' thể hiện hành động xảy ra trước trong tương lai.
  • "No próximo fim de semana, nós montaremos um presépio grande para o Natal."
    Vào cuối tuần tới, chúng ta sẽ dựng một máng cỏ lớn cho lễ Giáng Sinh.
    Sử dụng 'montaremos', thì tương lai đơn của 'montar' ở ngôi 'nós'. 'Presépio' là máng cỏ (Giáng Sinh).
  • "Quando tiveres tempo livre, montarás aquele puzzle que te dei no Natal passado?"
    Khi nào bạn có thời gian rảnh, bạn sẽ ghép cái trò chơi ghép hình mà tôi đã tặng bạn vào Giáng Sinh năm ngoái chứ?
    Sử dụng 'montarás', thì tương lai đơn của 'montar' ở ngôi 'tu'. Câu hỏi sử dụng 'Quando tiveres' (subjunctive) để diễn tả điều kiện trong tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eu era criança, o meu avô montava-me sempre os comboios elétricos."
    Khi tôi còn nhỏ, ông tôi luôn lắp ráp những đoàn tàu điện cho tôi.
    Sử dụng thì 'Pretérito Imperfeito' (montava) để diễn tả hành động thường xuyên lặp lại trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('montava-me') theo quy tắc chuẩn châu Âu (enclisis).
  • "No verão passado, nós estávamos a montar um palco para o festival de música."
    Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đang lắp đặt một sân khấu cho lễ hội âm nhạc.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estávamos a montar) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, tương ứng với thì 'Pretérito Imperfeito' của 'estar'. Đây là cách diễn đạt chuẩn châu Âu, không dùng Gerúndio.
  • "Sempre que tu montavas as tendas no acampamento, demoravas muito tempo."
    Mỗi khi bạn lắp đặt lều ở khu cắm trại, bạn mất rất nhiều thời gian.
    Động từ 'montar' được chia ở ngôi 'tu' (montavas) theo thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một hành động quen thuộc hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ liên quan đến 'tu'. Ngôi 'tu' được ưu tiên cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)