(Vị trí top_banner)
Hình minh họa encerado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

encerado

[ẽ.sɨˈɾa.du]
đã được wax
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "encerado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi tratado ou coberto com cera.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được xử lý hoặc phủ sáp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro já foi encerado."

    "Chiếc xe đã được wax."

  • "O chão foi encerado para brilhar mais."

    "Sàn nhà đã được wax để sáng bóng hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lustrado(đánh bóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng với 'ter sido' để diễn tả hành động đã hoàn thành (ter sido encerado).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) encerados
Os encerados novos são muito resistentes.
(Những tấm bạt mới rất bền.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) enceradinho
Preciso de um enceradinho para a mesa pequena.
(Tôi cần một tấm bạt nhỏ cho chiếc bàn bé.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)