coberto
/kuˈβɛɾtu/
được che phủ
Intermediário (B1)
Significado "coberto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Particípio passado do verbo 'cobrir': protegido, tapado ou resolvido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ của 'cover': được bảo vệ, che đậy, hoặc giải quyết.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro estava coberto de pó."
"Cuốn sách bị phủ đầy bụi."
"A montanha está coberta de neve."
"Ngọn núi được bao phủ bởi tuyết."
"O jornalista cobriu o evento."
"Nhà báo đã đưa tin về sự kiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ 'cobrir' có nghĩa là che phủ, bảo vệ, hoặc giải quyết. Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: 'Cobri-me com um casaco' (Tôi che mình bằng một chiếc áo khoác).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cubro |
Eu cubro a mesa antes do jantar.
(Tôi dọn bàn trước bữa tối.) |
| Tu | cobres | |
| Ele/Você | cobre | |
| Nós | cobrimos | |
| Eles/Vocês | cobrem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cobri |
Ontem, cobri o bolo com chocolate.
(Hôm qua, tôi đã phủ sô cô la lên bánh.) |
| Tu | cobriste | |
| Ele/Você | cobriu | |
| Nós | cobrimos | |
| Eles/Vocês | cobriram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cobria |
Quando era criança, cobria os meus livros com papel.
(Khi còn bé, tôi thường bọc sách của mình bằng giấy.) |
| Tu | cobrias | |
| Ele/Você | cobria | |
| Nós | cobríamos | |
| Eles/Vocês | cobriam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"O livro está coberto de pó, parece que ninguém o lê há muito tempo."Cuốn sách phủ đầy bụi, có vẻ như không ai đọc nó từ lâu rồi.‘Estar’ được dùng để mô tả trạng thái của cuốn sách (bị phủ bụi). 'Coberto' là particípio passado (quá khứ phân từ) của 'cobrir'. 'Estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
-
"Tu estás coberto de lama! Onde estiveste a brincar?"Bạn dính đầy bùn! Bạn đã chơi ở đâu vậy?‘Estar’ được dùng để mô tả tình trạng của người nói (dính bùn). 'Tu' (bạn) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estiveste a brincar') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"A verdade é que o escândalo está coberto de segredo. Ninguém está a falar sobre isso."Sự thật là vụ bê bối được che đậy bởi bí mật. Không ai nói về điều đó cả.‘Estar’ được dùng để mô tả trạng thái của vụ bê bối (được che đậy). 'Estar a + infinitive' ('está a falar') diễn tả hành động đang diễn ra (không ai đang nói).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
