(Vị trí top_banner)
Hình minh họa encharcado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Thời tiết, Mô tả

encharcado

/ẽʃɐɾˈkaðu/
ướt sũng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "encharcado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Completamente molhado; ensopado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ướt sũng, ướt đẫm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A roupa ficou encharcada depois da chuva."

    "Quần áo bị ướt sũng sau cơn mưa."

  • "O chão está encharcado por causa da inundação."

    "Sàn nhà ướt sũng vì trận lụt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ensopado(ướt đẫm) alagado(ngập nước)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Para o feminino, usa-se 'encharcada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular encharcada
A roupa está encharcada de chuva.
(Quần áo ướt đẫm mưa.)
Masculine Plural encharcados
Os campos estavam encharcados após a tempestade.
(Các cánh đồng ngập nước sau cơn bão.)
Feminine Plural encharcadas
As toalhas estavam encharcadas e pesadas.
(Những chiếc khăn ướt đẫm và nặng trĩu.)
Superlative (Tuyệt đối) encharcadíssimo
O bolo estava encharcadíssimo de calda.
(Cái bánh ướt sũng siro.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Veste-te depressa, não quero que fiques encharcado!"
    Mặc đồ vào nhanh lên, tôi không muốn cậu bị ướt sũng!
    "Veste-te" là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ "vestir" (mặc) ở ngôi "tu", kết hợp với đại từ phản thân "-te" theo quy tắc ênclise (đại từ đặt sau động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. "Encharcado" được dùng để chỉ trạng thái "ướt sũng".
  • "Porque é que estás a lavar-te com a roupa encharcada?"
    Tại sao cậu lại đang tắm với bộ quần áo ướt sũng thế?
    Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a lavar") được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương hiện tại tiếp diễn). Đại từ phản thân "-te" được đặt sau động từ "lavar" theo quy tắc ênclise, ngay cả khi có "estar a" phía trước, vì "estar a" không phải là từ gây ra tiền chí (proclise). "Encharcado" mô tả trạng thái của quần áo.
  • "Põe-te ao sol para secar, estás completamente encharcado da chuva."
    Hãy ra nắng phơi mình đi, cậu ướt sũng vì mưa rồi đó.
    "Põe-te" là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ "pôr" (đặt/để) ở ngôi "tu", kết hợp với đại từ phản thân "-te" theo quy tắc ênclise. "Estar encharcado" được dùng để chỉ trạng thái "bị ướt sũng" do mưa.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás encharcado! Estavas a correr na chuva?"
    Bạn ướt sũng rồi! Bạn đang chạy mưa à?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật). 'Estás' là chia động từ 'estar' ngôi 'Tu' thì hiện tại. 'Estavas a correr' là thì quá khứ tiếp diễn (Imperfect Continuous) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang chạy).
  • "Porque estás tão encharcado? Já te disse para levares sempre um guarda-chuva quando está a chover."
    Sao bạn ướt sũng vậy? Tao đã bảo mày luôn mang theo ô khi trời mưa mà.
    Sử dụng 'estás' (chia động từ 'estar' ngôi 'Tu'). 'Está a chover' nghĩa là 'trời đang mưa' (Continuous Aspect). 'Te disse' (clitic placement), đại từ 'te' đặt trước động từ 'disse'.
  • "A senhora está completamente encharcada. Deixe-me dar-lhe uma toalha seca."
    Bà ướt hoàn toàn rồi. Để tôi đưa cho bà một chiếc khăn khô.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự). 'Está' là chia động từ 'estar' ngôi 'a senhora'. 'Deixe-me dar-lhe' (clitic placement) là cấu trúc trang trọng với đại từ đặt sau động từ ('dar-lhe' - đưa cho bà ấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)