alagado
/ɐ.laˈɣa.ðu/
bị ngập
Intermediário (B1)
Significado "alagado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coberto ou inundado por água ou outro líquido; imerso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bị ngập nước hoặc chất lỏng khác; chìm đắm
Exemplos (Ví dụ)
"O campo ficou alagado depois da chuva forte."
"Cánh đồng bị ngập sau trận mưa lớn."
"A cave está alagada devido à rutura de uma canalização."
"Hầm bị ngập do vỡ đường ống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật hoặc người bị ngập nước.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alagados |
Os campos estavam alagados devido à chuva forte.
(Các cánh đồng bị ngập úng do mưa lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alagadinho |
O quintal ficou alagadinho depois da pequena inundação.
(Sân sau trở nên hơi ngập nước sau trận lụt nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este ano, o campo está mais alagado do que no ano passado, porque tem estado a chover torrencialmente."Năm nay, cánh đồng ngập lụt hơn năm ngoái vì trời mưa rất to.Câu này sử dụng so sánh hơn (mais... do que). 'Estar a chover' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (trời đang mưa). 'Tem estado a chover' là thì perfeito composto, nhấn mạnh hành động đã xảy ra liên tục đến hiện tại.
-
"A parte de trás da casa está tão alagada como a frente, o que torna difícil entrar."Phía sau ngôi nhà bị ngập lụt y như phía trước, điều này gây khó khăn cho việc đi vào.Câu này sử dụng so sánh bằng (tão... como). 'Está alagada' mô tả trạng thái bị ngập nước.
-
"Esta zona é a mais alagada da região, e os habitantes estão a pedir ajuda às autoridades. Dá-se prioridade aos que vivem mais perto do rio."Khu vực này là khu vực ngập lụt nhất trong vùng, và người dân đang yêu cầu sự giúp đỡ từ chính quyền. Ưu tiên được dành cho những người sống gần sông nhất.Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (a mais alagada). 'Estão a pedir' là cấu trúc continuous aspect (đang yêu cầu). 'Dá-se' là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi bắt đầu câu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A estrada, devido à forte chuvada, encontrar-se-á alagada por várias horas."Con đường, do trận mưa lớn, sẽ bị ngập nước trong vài giờ.Động từ 'encontrar' (tìm thấy/ở trạng thái) được chia ở thì tương lai đơn (futuro simples) và áp dụng mesóclise ('encontrar-se-á'). Đại từ 'se' được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì, thể hiện con đường sẽ 'tự thấy mình' trong tình trạng ngập nước ('alagada').
-
"Se o rio transbordasse, a aldeia ver-se-ia completamente alagada, sem aviso prévio."Nếu con sông tràn bờ, ngôi làng sẽ hoàn toàn bị ngập nước mà không có cảnh báo trước.Trong câu điều kiện này, động từ 'ver' (thấy/trải qua) được chia ở thì điều kiện đơn (condicional simples) và sử dụng mesóclise ('ver-se-ia'). Đại từ 'se' đứng giữa thân động từ và hậu tố thì, diễn tả ngôi làng sẽ 'tự thấy mình' trong tình trạng ngập nước ('alagada').
-
"Mesmo com as bombas a funcionar, o terreno, infelizmente, continuar-se-ia alagado, dado o volume de água."Ngay cả khi máy bơm đang hoạt động, mảnh đất, thật không may, sẽ vẫn bị ngập nước do lượng nước quá lớn.Động từ 'continuar' (tiếp tục) được chia ở thì điều kiện đơn (condicional simples) và sử dụng mesóclise ('continuar-se-ia'). Đại từ 'se' được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì, nhấn mạnh rằng mảnh đất sẽ 'tự nó' tiếp tục ở trong trạng thái ngập nước ('alagado'). Cấu trúc 'bombas a funcionar' (máy bơm đang hoạt động) là cách diễn đạt chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
