seco
/ˈse.ku/
khô
Iniciante (A1)
Significado "seco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sem humidade ou líquido; não molhado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có hơi ẩm hoặc chất lỏng; không ướt.
Exemplos (Ví dụ)
"O deserto é um lugar muito seco."
"Sa mạc là một nơi rất khô."
"As minhas mãos estão muito secas; preciso de creme."
"Tay của tôi rất khô; tôi cần kem dưỡng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | secos |
Os campos estão secos devido à falta de chuva.
(Những cánh đồng khô cằn do thiếu mưa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sequinho |
Este bolo está sequinho e delicioso.
(Cái bánh này khô ráo và ngon tuyệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se a toalha estiver molhada, secá-la-ás tu rapidamente?"Nếu cái khăn bị ướt, bạn sẽ làm khô nó nhanh chóng chứ?Đây là ví dụ về 'Mesóclise' (đại từ đứng giữa động từ) với động từ 'secar' (làm khô) ở thì Tương Lai Đơn (Futuro Simples), chia ở ngôi 'Tu'. Đại từ 'la' thay thế cho 'a toalha' (cái khăn) và đứng giữa động từ 'secar' và hậu tố 'ás' ('secar' + 'la' + 'ás').
-
"Se a camisa estivesse húmida, secá-la-ias tu com o ferro?"Nếu chiếc áo sơ mi bị ẩm, bạn có làm khô nó bằng bàn ủi không?Tương tự, đây cũng là 'Mesóclise' nhưng với động từ 'secar' ở thì Điều Kiện Đơn (Condicional Simples), chia ở ngôi 'Tu'. Đại từ 'la' thay thế cho 'a camisa' (chiếc áo sơ mi) và đứng giữa động từ 'secar' và hậu tố 'ias' ('secar' + 'la' + 'ias').
-
"Se tu estás a lavar a loiça, para que os pratos fiquem bem secos, secá-los-ás tu, por favor?"Nếu bạn đang rửa chén, để các đĩa được khô ráo, bạn sẽ lau khô chúng từng cái một, được không?Ví dụ này kết hợp 'Mesóclise' ('secá-los-ás' – đại từ 'os' thay thế cho 'os pratos') ở thì Tương Lai Đơn, ngôi 'Tu', với cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu ('estás a lavar' – đang rửa) để diễn tả hành động đang diễn ra. Từ 'loiça' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha cho 'bát đĩa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
