(Vị trí top_banner)
Hình minh họa encobrimento
C1
substantivo masculino C1 Đa lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Y học, Công nghệ thông tin, Tâm lý học, v.v.)

encobrimento

/ẽ.ku.bɾiˈmẽ.tu/
sự che đậy
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "encobrimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de encobrir; ocultação; dissimulação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động che đậy hoặc che giấu điều gì đó; việc sử dụng mặt nạ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O encobrimento da verdade é inaceitável."

    "Việc che đậy sự thật là không thể chấp nhận được."

  • "Estão a investigar o encobrimento do escândalo."

    "Họ đang điều tra việc che đậy vụ bê bối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ocultação(sự che giấu) dissimulação(sự giấu giếm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: encobrimentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) encobrimentos
Os encobrimentos de crimes devem ser investigados a fundo.
(Việc che đậy tội phạm cần được điều tra kỹ lưỡng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) encobrimentozinho
Ele fez um encobrimentozinho para proteger o amigo.
(Anh ấy đã che đậy một chút để bảo vệ bạn mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O jornalista investigou e descobriu o encobrimento do escândalo político."
    Nhà báo đã điều tra và phát hiện ra vụ che đậy của bê bối chính trị.
    Động từ 'descobriu' là dạng quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'descobrir' ở ngôi thứ 3 số ít, diễn tả một hành động đã hoàn thành dứt điểm trong quá khứ.
  • "Tu participaste no encobrimento dos erros do teu colega, e isso foi grave."
    Bạn đã tham gia vào việc che đậy lỗi lầm của đồng nghiệp mình, và điều đó thật nghiêm trọng.
    Động từ 'participaste' được chia ở thì Quá khứ đơn cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Lưu ý việc sử dụng tính từ sở hữu 'teu' tương ứng với 'tu', là chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "As autoridades negaram os encobrimentos e afirmaram que a investigação foi transparente."
    Chính quyền đã phủ nhận các vụ che đậy và khẳng định rằng cuộc điều tra đã diễn ra minh bạch.
    Ở đây, danh từ 'encobrimentos' được dùng ở dạng số nhiều. Các động từ 'negaram' và 'afirmaram' đều được chia ở thì Quá khứ đơn, ngôi thứ 3 số nhiều, để chỉ các hành động đã xảy ra và kết thúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)