inteligência
[ĩtɛliˈʒẽsiɐ]
trí tuệ
Independente (B2)
Significado "inteligência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capacidade de entender, aprender, raciocinar e adaptar-se a novas situações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt liên quan đến các vấn đề trừu tượng hoặc học thuật.
Exemplos (Ví dụ)
"A inteligência artificial está a transformar o mundo."
"Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới."
"Ela demonstrou grande inteligência ao resolver o problema."
"Cô ấy đã thể hiện trí tuệ tuyệt vời khi giải quyết vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inteligências |
As inteligências artificiais estão a evoluir rapidamente.
(Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inteligêncinha |
Ele tem uma inteligêncinha, mas é esforçado.
(Anh ấy có một chút thông minh, nhưng rất cố gắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua inteligência é notável; estás sempre a encontrar soluções criativas."Sự thông minh của bạn thật đáng chú ý; bạn luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật), 'estás a encontrar' (cấu trúc continuous aspect ngôi 'tu'), và thể hiện sự sở hữu trí tuệ. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"A inteligência dele surpreendeu-nos a todos; nunca pensámos que ele fosse tão esperto. É a inteligência dele que o distingue dos outros."Sự thông minh của anh ấy đã làm tất cả chúng ta ngạc nhiên; chúng ta chưa bao giờ nghĩ anh ấy lại thông minh đến vậy. Chính sự thông minh của anh ấy làm anh ấy khác biệt so với những người khác.Câu này sử dụng 'dele' (của anh ấy/của ông ấy), đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, để chỉ sự sở hữu trí tuệ. 'Surpreendeu-nos' thể hiện vị trí đại từ 'nos' theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
-
"As nossas inteligências combinadas resultaram num projeto inovador; estamos a trabalhar em conjunto para o sucesso comum."Sự thông minh kết hợp của chúng ta đã tạo ra một dự án sáng tạo; chúng ta đang làm việc cùng nhau vì thành công chung.Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng ta - số nhiều), hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, để chỉ sự sở hữu trí tuệ chung. 'Estamos a trabalhar' (cấu trúc continuous aspect ngôi 'nós').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
