enterrado
[ẽ.ˈte.ʁa.du]
bị chôn vùi
Intermediário (B1)
Significado "enterrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coberto ou aprisionado na terra ou como se estivesse numa sepultura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị chôn vùi hoặc mắc kẹt trong hoặc như thể trong một ngôi mộ.
Exemplos (Ví dụ)
"O tesouro estava enterrado no jardim."
"Kho báu đã bị chôn vùi trong vườn."
"A cidade antiga foi enterrada pelas cinzas vulcânicas."
"Thành phố cổ đã bị chôn vùi bởi tro núi lửa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: enterrada; Dạng số nhiều giống đực: enterrados; Dạng số nhiều giống cái: enterradas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | enterrados |
Os tesouros estavam enterrados no jardim.
(Những kho báu đã bị chôn trong vườn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enterradinho |
O cofre estava enterradinho debaixo da árvore.
(Cái rương được chôn hơi sâu dưới gốc cây.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tinhas medo de estar enterrado vivo, não é? Estavas sempre a verificar se a porta do armário estava bem fechada."Khi còn bé, mày sợ bị chôn sống lắm phải không? Mày luôn kiểm tra xem cửa tủ đã đóng chặt chưa.Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' cho ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a verificar' (Pretérito Imperfeito Continuo) nhấn mạnh hành động kiểm tra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela aldeia isolada, contavam histórias de um tesouro enterrado. A lenda dizia que o tesouro estava a ser guardado por um fantasma."Ở ngôi làng hẻo lánh đó, họ kể những câu chuyện về một kho báu bị chôn vùi. Truyền thuyết kể rằng kho báu được canh giữ bởi một con ma.'Estava a ser guardado' là Pretérito Imperfeito Continuo ở dạng bị động. Diễn tả hành động 'được canh giữ' đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh sự tiếp diễn.
-
"Antes da construção da estrada, o povoado estava quase enterrado na neve durante o inverno. As casas estavam a ficar completamente cobertas."Trước khi con đường được xây dựng, ngôi làng gần như bị chôn vùi trong tuyết vào mùa đông. Những ngôi nhà dần bị bao phủ hoàn toàn.'Estava enterrado' mô tả trạng thái gần như bị chôn vùi trong quá khứ. 'Estavam a ficar' (Pretérito Imperfeito Continuo) diễn tả hành động 'bị bao phủ' đang diễn ra một cách dần dần trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
