(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entusiasta
B1
substantivo, Masculino B1 Văn hóa, Sở thích

entusiasta

/ẽ.tu.ziˈaʃ.tɐ/
người am hiểu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "entusiasta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

pessoa que demonstra grande entusiasmo por algo

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một người rất am hiểu và nhiệt tình về một chủ đề cụ thể

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um entusiasta de carros antigos."

    "Anh ấy là một người rất am hiểu và đam mê xe cổ."

  • "Ela está a ser uma entusiasta na defesa do ambiente."

    "Cô ấy đang là một người nhiệt tình trong việc bảo vệ môi trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aficionado(người hâm mộ) apaixonado(người đam mê)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Người/vật có tính chất nhiệt huyết.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) entusiastas
Os entusiastas do futebol vibraram com a vitória.
(Những người hâm mộ bóng đá đã rất phấn khích với chiến thắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) entusiastazinho
Ele é um entusiastazinho do automobilismo.
(Anh ấy là một người rất đam mê môn thể thao đua xe.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Sendo tu um dos entusiastas do projeto, tens de ter o relatório concluído até amanhã."
    Vì là một trong những người nhiệt tình với dự án, bạn phải hoàn thành báo cáo trước ngày mai.
    Sử dụng 'sendo' (particípio passado irregular của 'ser') để chỉ lý do. 'Tens de ter' là cấu trúc diễn tả sự cần thiết, và 'concluído' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'concluir'. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "Os entusiastas tinham já escrito as suas opiniões sobre a peça de teatro quando eu cheguei."
    Những người nhiệt tình đã viết xong ý kiến của họ về vở kịch khi tôi đến.
    'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever', được sử dụng trong thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito). 'Tinham escrito' (pluperfect - quá khứ hoàn thành).
  • "Estamos a ser entusiastas porque o problema foi resolvido pela equipa. Deste modo, o projeto vai continuar a ser desenvolvido."
    Chúng tôi đang nhiệt tình bởi vì vấn đề đã được đội giải quyết. Do đó, dự án sẽ tiếp tục được phát triển.
    'Resolvido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'. Cấu trúc 'estar a ser' + [adj] thể hiện trạng thái đang diễn ra (enthusiastic). Lưu ý vị trí 'foi resolvido' (bị động).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste um dos entusiastas que mais aplaudiram o orador."
    Hôm qua, bạn là một trong những người nhiệt tình nhất đã vỗ tay cho diễn giả.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho ngôi 'tu'). 'Entusiastas' ở số nhiều vì chỉ một nhóm người. 'Que mais aplaudiram' chỉ ra sự nhiệt tình cao nhất trong nhóm.
  • "No ano passado, os entusiastas do fado reuniram-se em Lisboa e celebraram o centenário de Amália Rodrigues."
    Năm ngoái, những người hâm mộ fado đã tụ tập ở Lisbon và ăn mừng lễ kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của Amália Rodrigues.
    Sử dụng 'reuniram-se' (Pretérito Perfeito Simples của 'reunir-se' cho ngôi 'eles/elas'). Vị trí đại từ 'se' theo quy tắc Enclisis vì đầu câu. 'Entusiastas' ở số nhiều.
  • "Quando lhe mostrei o projeto, tu tornaste-te um dos entusiastas mais fervorosos e ajudaste-me muito."
    Khi tôi cho bạn xem dự án, bạn đã trở thành một trong những người nhiệt tình nhất và giúp tôi rất nhiều.
    Sử dụng 'tornaste-te' (Pretérito Perfeito Simples của 'tornar-se' cho ngôi 'tu'). Vị trí đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis sau động từ. 'Entusiastas' ở số nhiều để nhấn mạnh có nhiều người nhiệt tình.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu irmão é um entusiasta de comboios e este é o seu bilhete para a exposição."
    Anh trai tôi là một người đam mê tàu hỏa, và đây là vé của anh ấy để vào triển lãm.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sở hữu. 'Seu' (của anh ấy) liên hệ đến 'irmão'. Lưu ý trật tự từ và cách dùng mạo từ xác định trước danh từ.
  • "Tu és uma entusiasta da música clássica, não és? Estes são os teus CDs favoritos, certo?"
    Bạn là một người đam mê nhạc cổ điển, đúng không? Đây là những đĩa CD yêu thích của bạn, phải không?
    Sử dụng 'és' (thì/là - ngôi 'tu') và 'teus' (của bạn - ngôi 'tu') cho văn phong thân mật. Câu hỏi đuôi 'não és?' thường dùng sau mệnh đề khẳng định. 'Estes são' (đây là) được dùng để giới thiệu.
  • "As nossas amigas são entusiastas de jardinagem e este é o seu jardim, onde estão a plantar flores."
    Những người bạn của chúng tôi là những người đam mê làm vườn và đây là khu vườn của họ, nơi họ đang trồng hoa.
    Sử dụng 'nossas' (của chúng tôi) để chỉ sở hữu. 'Seu' (của họ) liên hệ đến 'amigas'. 'Estão a plantar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang trồng).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um entusiasta do futebol, que está sempre a apoiar a sua equipa."
    João là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt, người luôn ủng hộ đội bóng của mình.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'um entusiasta do futebol'. Cấu trúc 'estar a apoiar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), 'a' nối trực tiếp 'estar' và động từ nguyên mẫu (infinitivo).
  • "A Maria é uma entusiasta da música, a quem eu dei um bilhete para o concerto."
    Maria là một người đam mê âm nhạc, người mà tôi đã tặng một vé xem hòa nhạc.
    Sử dụng 'a quem' (cho ai) làm đại từ quan hệ, được dùng vì nó là tân ngữ gián tiếp. 'Dei' (đã cho) là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples). 'Me' được lược bỏ do có chủ ngữ là 'eu'.
  • "Eles são entusiastas do cinema, cujos filmes preferidos são realizados por Quentin Tarantino."
    Họ là những người đam mê điện ảnh, những bộ phim yêu thích của họ được đạo diễn bởi Quentin Tarantino.
    Sử dụng 'cujos' (mà của/những người mà của) để chỉ sự sở hữu. 'Cujos filmes' có nghĩa là 'phim của họ'. 'São' là dạng số nhiều của 'ser' (thì, là, ở).
(Vị trí vocab_tab4_inline)