apaixonado
/ɐ.pɐj.ʃoˈna.du/
say mê
Intermediário (B1)
Significado "apaixonado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente paixão; que tem forte entusiasmo ou admiração por algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hăng hái, say mê, nhiệt tình với cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou apaixonado por aprender português."
"Tôi say mê việc học tiếng Bồ Đào Nha."
"Ela é apaixonada pela música."
"Cô ấy say mê âm nhạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode ser usado com 'por' para indicar o objeto da paixão.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | apaixonada |
Ela é uma rapariga apaixonada.
(Cô ấy là một cô gái đang yêu.) |
| Masculine Plural | apaixonados |
Eles são homens apaixonados.
(Họ là những người đàn ông đang yêu.) |
| Feminine Plural | apaixonadas |
Elas são mulheres apaixonadas.
(Họ là những người phụ nữ đang yêu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | apaixonadíssimo |
Ele está apaixonadíssimo por ela.
(Anh ấy đang yêu cô ấy say đắm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estás tão apaixonado que só vês o seu lado bom. É a tua visão do amor que te cega."Bạn đang yêu say đắm đến nỗi chỉ thấy mặt tốt của cô ấy. Chính cái nhìn của bạn về tình yêu đang làm bạn mù quáng.Sử dụng 'Estás' (estar + tu) cho ngôi thứ hai số ít. 'Te cega' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic) đúng chuẩn PT-PT, đặt trước động từ vì có 'que' (liên từ).
-
"Ele está tão apaixonado pela sua nova namorada que passa os dias a escrever-lhe poemas. A sua paixão é evidente."Anh ấy đang yêu say đắm cô bạn gái mới đến nỗi dành cả ngày để viết thơ cho cô ấy. Sự đam mê của anh ấy rất rõ ràng.'Está a escrever' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sua namorada', 'Sua paixão' là các hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít ('ele'). 'Escrever-lhe' là enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"Estamos muito apaixonados um pelo outro e a nossa relação está a tornar-se cada vez mais forte. Damo-nos muito bem."Chúng tôi đang yêu nhau rất nhiều và mối quan hệ của chúng tôi đang trở nên ngày càng mạnh mẽ. Chúng tôi rất hợp nhau.'Estamos' (estar + nós) cho ngôi thứ nhất số nhiều. 'A nossa relação' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a tornar-se' (estar a + infinitivo) diễn tả quá trình đang diễn ra. 'Damo-nos' (Dar + nós) là proclisis (đại từ đặt trước động từ) trong mệnh đề chính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
