entusiasmo
/ẽ.tu.ˈzi.aʒ.mu/
sự nhiệt huyết
Intermediário (B1)
Significado "entusiasmo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento intenso de grande prazer e satisfação; fervor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nhiệt tình, hăng hái, đam mê mãnh liệt.
Exemplos (Ví dụ)
"O entusiasmo dele contagiou toda a equipa."
"Sự nhiệt huyết của anh ấy đã lan tỏa đến toàn bộ đội."
"Estou a sentir um enorme entusiasmo com este novo projeto."
"Tôi đang cảm thấy vô cùng nhiệt huyết với dự án mới này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
nenhum
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | entusiasmos |
Os seus entusiasmos são contagiantes.
(Sự nhiệt tình của anh ấy thật dễ lây lan.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | entusiasmozinho |
Senti um entusiasmozinho quando soube da novidade.
(Tôi cảm thấy một chút hào hứng khi biết tin mới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu sentirás um grande entusiasmo quando estiveres a viajar de comboio pela primeira vez."Ngày mai, bạn sẽ cảm thấy một sự nhiệt tình lớn khi bạn đi tàu lần đầu tiên.Câu sử dụng 'sentirás' (Futuro do Indicativo của 'sentir' chia ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estiveres a viajar' là Futuro do Subjuntivo của 'estar' kết hợp 'a' + infinitivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng vì văn phong thân mật.
-
"No próximo ano, nós demonstraremos entusiasmo ao estarmos a celebrar o aniversário da nossa empresa em Lisboa."Vào năm tới, chúng ta sẽ thể hiện sự nhiệt tình khi chúng ta tổ chức lễ kỷ niệm thành lập công ty của chúng ta ở Lisbon.Câu sử dụng 'demonstraremos' (Futuro do Indicativo của 'demonstrar' chia ở ngôi 'nós'). Cấu trúc 'estarmos a celebrar' là Futuro do Subjuntivo của 'estar' kết hợp 'a' + infinitivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'nós' được dùng.
-
"Se deres o teu melhor, terás muitos entusiasmos ao estares a participar neste projeto desafiador."Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn sẽ có nhiều sự nhiệt tình khi bạn tham gia vào dự án đầy thử thách này.Câu sử dụng 'terás' (Futuro do Indicativo của 'ter' chia ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estares a participar' là Futuro do Subjuntivo của 'estar' kết hợp 'a' + infinitivo, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng vì văn phong thân mật. 'Dares' là chia động từ 'dar' ở Futuro do Subjuntivo ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, o meu entusiasmo pelas histórias do meu avô era imenso; estava sempre a pedir-lhe que me contasse mais."Khi còn bé, sự nhiệt tình của tôi dành cho những câu chuyện của ông nội là vô bờ bến; tôi luôn xin ông kể cho tôi nghe thêm.'Era' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả trạng thái thường xuyên trong quá khứ). 'Estava a pedir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Enquanto planeavas a tua viagem, notava-se o entusiasmo que estavas a sentir; falavas constantemente sobre os lugares que querias visitar."Trong khi bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi của mình, có thể nhận thấy sự nhiệt tình mà bạn đang cảm thấy; bạn liên tục nói về những nơi bạn muốn ghé thăm.'Planeavas' và 'notava-se' chia ở thì Pretérito Imperfeito (thì quá khứ chưa hoàn thành). 'Estavas a sentir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Se' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis).
-
"Antigamente, os alunos manifestavam o seu entusiasmo pelas aulas de português, e estavam sempre a participar ativamente nas discussões."Ngày xưa, các học sinh thể hiện sự nhiệt tình của mình đối với các lớp tiếng Bồ Đào Nha, và họ luôn tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận.'Manifestavam' là thì Pretérito Imperfeito của 'manifestar' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động lặp đi lặp lại). 'Estavam a participar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu entusiasmo contagia toda a gente! Estou a ver que adoras mesmo este projeto."Sự nhiệt tình của bạn lây lan cho tất cả mọi người! Tôi thấy bạn thực sự rất thích dự án này.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu'), thể hiện sự thân mật. 'Estou a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang thấy/nhận thấy). Động từ 'contagiar' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'entusiasmo'.
-
"Os nossos entusiasmos juvenis parecem distantes agora, mas recordo-os com carinho."Những nhiệt huyết tuổi trẻ của chúng ta có vẻ xa vời bây giờ, nhưng tôi nhớ chúng với sự trìu mến.Sử dụng 'nossos' (của chúng ta). 'Entusiasmos' ở dạng số nhiều vì nó đi với 'nossos'. 'Recordo-os' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng sau động từ ở đầu mệnh đề.
-
"Aquele entusiasmo dele é impressionante; está sempre a trabalhar com afinco."Sự nhiệt tình của anh ấy thật ấn tượng; anh ấy luôn làm việc chăm chỉ.Sử dụng 'dele' (của anh ấy). 'Está sempre a trabalhar' là một ví dụ khác của cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo), nhấn mạnh sự liên tục của hành động. 'Aquele' chỉ định một sự vật/người ở xa cả người nói và người nghe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
