envenenamento
/ẽvɨnɛnɐˈmẽtu/
sự ngộ độc
Independente (B2)
Significado "envenenamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de envenenar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình gây hại hoặc giết chết ai đó hoặc cái gì đó bằng chất độc.
Exemplos (Ví dụ)
"O envenenamento por monóxido de carbono é uma emergência médica."
"Ngộ độc khí carbon monoxide là một trường hợp cấp cứu y tế."
"A água da torneira foi a causa do envenenamento."
"Nước máy là nguyên nhân gây ra ngộ độc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | envenenamentos |
Os envenenamentos acidentais são um problema de saúde pública.
(Ngộ độc do tai nạn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | envenenamentozinho |
Foi só um envenenamentozinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một vụ ngộ độc nhẹ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia o antídoto se soubesse que tipo de envenenamento estás a sofrer."Tôi sẽ đưa cho bạn thuốc giải độc nếu tôi biết bạn đang bị loại ngộ độc nào.Câu này sử dụng 'Dar-te-ia' (mesóclise - tương lai điều kiện của 'dar' kết hợp với đại từ 'te'). 'Estás a sofrer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Dir-se-ia que este novo tipo de envenenamento se tornará um problema de saúde pública."Có thể nói rằng loại ngộ độc mới này sẽ trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng.'Dir-se-ia' là mesóclise (tương lai điều kiện của 'dizer' kết hợp với đại từ 'se'). Chủ điểm ngữ pháp này đặt đại từ vào giữa động từ ở thì tương lai điều kiện.
-
"Far-te-á bem evitar alimentos que possam causar envenenamento, enquanto estás a viajar."Việc tránh các loại thực phẩm có thể gây ngộ độc sẽ tốt cho bạn khi bạn đang đi du lịch.'Far-te-á' là mesóclise (tương lai đơn của 'fazer' kết hợp với đại từ 'te'). 'Estás a viajar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu soubeste do envenenamento dos cães no parque na semana passada?"Bạn có biết về vụ đầu độc những con chó ở công viên tuần trước không?Động từ 'saber' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ở ngôi 'Tu' (soubeste). 'envenenamento' là danh từ có nghĩa 'sự đầu độc'.
-
"A polícia investigou os vários envenenamentos que aconteceram naquela aldeia."Cảnh sát đã điều tra nhiều vụ đầu độc xảy ra ở làng đó.Các động từ 'investigar' (investigou) và 'acontecer' (aconteceram) đều được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. 'envenenamentos' là dạng số nhiều của danh từ 'envenenamento'.
-
"Ele confessou o envenenamento do seu vizinho, mas negou-o em tribunal."Anh ta đã thú nhận việc đầu độc hàng xóm của mình, nhưng đã phủ nhận điều đó trước tòa.Các động từ 'confessar' (confessou) và 'negar' (negou) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. Đại từ 'o' (thay thế cho 'o envenenamento') được đặt sau động từ có dấu gạch ngang ('negou-o') theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (Enclisis).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, estás a relatar o envenenamento da água à polícia?"Bạn đang báo cáo vụ đầu độc nguồn nước cho cảnh sát à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a relatar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Eu sei que ele provocou o envenenamento dos animais. Ele confessou-mo ontem."Tôi biết rằng anh ta đã gây ra vụ ngộ độc động vật. Anh ta đã thú nhận điều đó với tôi hôm qua.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'confessou' (Enclisis) vì nó đứng sau một động từ ở thì quá khứ. 'Ele' là đại từ nhân xưng chủ ngữ.
-
"Nós não estamos a tolerar mais envenenamentos na nossa comunidade. É inaceitável."Chúng tôi không còn dung thứ cho thêm bất kỳ vụ đầu độc nào trong cộng đồng của chúng ta nữa. Điều đó là không thể chấp nhận được.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a tolerar' là cấu trúc continuous aspect ('estar a + infinitivo'). 'Não' kéo đại từ về trước động từ (Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
