(Vị trí top_banner)
Hình minh họa envergonhado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Cảm xúc, Đạo đức

envergonhado

/ẽ.vɨɾ.ɡõˈɲa.du/
xấu hổ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "envergonhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente ou mostra vergonha.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn hoặc tội lỗi vì hành động, đặc điểm hoặc mối liên hệ của bản thân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou envergonhado com o meu comportamento."

    "Tôi xấu hổ về hành vi của mình."

  • "Ela ficou envergonhada quando percebeu que tinha falado alto demais."

    "Cô ấy xấu hổ khi nhận ra mình đã nói quá lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

acanhado(rụt rè, e dè) humilhado(bị làm nhục, bị sỉ nhục)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: envergonhada (giống cái), envergonhados (số nhiều, giống đực), envergonhadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) envergonhados
Os rapazes estavam envergonhados com a situação.
(Những chàng trai cảm thấy xấu hổ về tình huống này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) envergonhadinho
Ele ficou envergonhadinho quando ela o elogiou.
(Anh ấy trở nên hơi ngại ngùng khi cô ấy khen ngợi anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Quando tu chegaste, eu senti-me envergonhado porque estava a usar meias desemparelhadas e não te ofereci um chá."
    Khi bạn đến, tôi cảm thấy xấu hổ vì đang mang đôi tất không đồng màu và đã không mời bạn uống trà.
    Động từ 'sentir' được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì Quá khứ hoàn thành đơn ('senti-me'). 'Estava a usar' là cấu trúc Continuous Aspect (thì tiếp diễn quá khứ) - 'estar a + infinitivo'. Đại từ phản thân 'me' được đặt trước động từ 'senti' (proclisis) vì có từ 'quando' đứng trước.
  • "Ontem, o João envergonhou-se quando a Maria lhe disse que ele parecia um espantalho com aquele chapéu."
    Hôm qua, João cảm thấy xấu hổ khi Maria nói với anh ấy rằng anh ấy trông như bù nhìn với cái mũ đó.
    Động từ 'envergonhar' được chia ở ngôi thứ ba số ít thì Quá khứ hoàn thành đơn ('envergonhou-se'). Đại từ phản thân 'se' được gắn liền với động từ ('enclisis'). Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' (dative pronoun).
  • "Nós envergonhamo-nos quando percebemos que estivemos a falar mal da peça de teatro mesmo ao lado do realizador."
    Chúng tôi cảm thấy xấu hổ khi nhận ra rằng chúng tôi đã nói xấu về vở kịch ngay bên cạnh đạo diễn.
    Động từ 'envergonhar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều thì Quá khứ hoàn thành đơn ('envergonhamo-nos'). Đại từ phản thân 'nos' được gắn liền với động từ ('enclisis'). 'Estivemos a falar' là cấu trúc Continuous Aspect.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre envergonhado quando cantas em público."
    Bạn luôn cảm thấy xấu hổ khi hát trước đám đông.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'estar' chia ở thì hiện tại đơn ('estás') kết hợp với 'a' và động từ nguyên mẫu 'cantar' để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. 'Envergonhado' là tính từ bổ nghĩa cho 'Tu'.
  • "Eu sei que ele está envergonhado agora porque está a corar."
    Tôi biết anh ấy đang xấu hổ bây giờ vì anh ấy đang đỏ mặt.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está') kết hợp với 'envergonhado'. Cấu trúc 'estar a corar' chỉ hành động đang xảy ra (đỏ mặt).
  • "Nós estamos envergonhados com o teu comportamento rude. Deves pedir desculpa!"
    Chúng tôi xấu hổ về hành vi thô lỗ của bạn. Bạn nên xin lỗi!
    Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') kết hợp với 'envergonhados' (lưu ý dạng số nhiều phù hợp với 'Nós'). 'Teu' là dạng sở hữu của 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)